Họ từ prevent
The Word Family of "prevent"
Gốc từ *prevent* có ba dạng chính: động từ *prevent*, danh từ *prevention* và tính từ *preventable* — tất cả liên quan đến việc ngăn chặn điều xấu xảy ra.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | prevent /prɪˈvent/ | ngăn chặn, phòng ngừa | |
| Danh từ | prevention /prɪˈvenʃn/ | sự ngăn chặn, việc phòng ngừa | |
| Tính từ | preventable /prɪˈventəbl/ | có thể ngăn chặn được, phòng ngừa được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ngăn chặn, phòng ngừa
Dùng cấu trúc *prevent sth* hoặc *prevent sb from doing sth*. Trang trọng hơn *stop*. Thường xuất hiện trong văn phong y tế, pháp lý và học thuật.
Regular exercise can prevent many serious illnesses.
Tập thể dục thường xuyên có thể ngăn ngừa nhiều bệnh nghiêm trọng.
sự ngăn chặn, việc phòng ngừa
Danh từ không đếm được trong hầu hết ngữ cảnh. Thường dùng trong *crime prevention*, *disease prevention*, *prevention of sth*.
Prevention is better than cure.
Phòng bệnh hơn chữa bệnh.
có thể ngăn chặn được, phòng ngừa được
Mô tả điều xấu có thể tránh được nếu có hành động phù hợp. Thường gặp trong ngữ cảnh y tế: *preventable disease / death*.
Many road accidents are preventable with better driver education.
Nhiều tai nạn giao thông có thể phòng ngừa được với giáo dục lái xe tốt hơn.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Cấu trúc *prevent sb from doing sth* — dùng *from + V-ing*, không dùng *to + infinitive*.
Chủ ngữ thực sự là *prevention* (số ít) — dùng *is*, không phải *are*.
*Prevent* cần tân ngữ người hoặc vật gây ra hành động; để nói về bản thân nên dùng *avoid + V-ing*.
