Họ từ prevent
The Word Family of "prevent"
Gốc từ prevent có bốn dạng chính: động từ prevent, danh từ prevention, tính từ preventable và trạng từ preventively (từ tính từ preventive), tất cả liên quan đến việc ngăn chặn điều xấu xảy ra.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | prevent /prɪˈvent/ | ngăn chặn, phòng ngừa | |
| Danh từ | prevention /prɪˈvenʃn/ | sự ngăn chặn, việc phòng ngừa | |
| Tính từ | preventable /prɪˈventəbl/ | có thể ngăn chặn được, phòng ngừa được | |
| Trạng từ | preventively /prɪˈventɪvli/ | một cách phòng ngừa, có tính ngăn chặn trước |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ngăn chặn, phòng ngừa
Dùng cấu trúc prevent sth hoặc prevent sb from doing sth. Trang trọng hơn stop. Thường xuất hiện trong văn phong y tế, pháp lý và học thuật.
Regular exercise can prevent many serious illnesses.
Tập thể dục thường xuyên có thể ngăn ngừa nhiều bệnh nghiêm trọng.
sự ngăn chặn, việc phòng ngừa
Danh từ không đếm được trong hầu hết ngữ cảnh. Thường dùng trong crime prevention, disease prevention, prevention of sth.
Prevention is better than cure.
Phòng bệnh hơn chữa bệnh.
có thể ngăn chặn được, phòng ngừa được
Mô tả điều xấu có thể tránh được nếu có hành động phù hợp. Thường gặp trong ngữ cảnh y tế: preventable disease / death.
Many road accidents are preventable with better driver education.
Nhiều tai nạn giao thông có thể phòng ngừa được với giáo dục lái xe tốt hơn.
một cách phòng ngừa, có tính ngăn chặn trước
LƯU Ý HỌ TỪ CHÉO: preventively bắt nguồn từ tính từ preventive, không phải từ preventable đã liệt kê trong file này — preventive và preventable là hai tính từ khác nhau cùng gốc prevent. Preventively mô tả hành động được thực hiện để ngăn chặn vấn đề trước khi xảy ra, phổ biến trong y tế và bảo trì kỹ thuật.
The clinic treats high-risk patients preventively to avoid complications.
Phòng khám điều trị phòng ngừa cho bệnh nhân nguy cơ cao để tránh biến chứng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của prevent trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cấu trúc prevent sb from doing sth, dùng from + V-ing, không dùng to + infinitive.
Chủ ngữ thực sự là prevention (số ít), dùng is, không phải are.
Prevent cần tân ngữ người hoặc vật gây ra hành động; để nói về bản thân nên dùng avoid + V-ing.
