Họ từ prevalent
The Word Family of "prevalent"
Gốc từ prevalent có bốn dạng: tính từ prevalent, danh từ prevalence, động từ prevail và trạng từ prevalently. Nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt sự phổ biến, thịnh hành trong văn phong học thuật và nghiên cứu.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | prevalent /ˈprevələnt/ | phổ biến, thịnh hành, lan rộng | |
| Danh từ | prevalence /ˈprevələns/ | sự phổ biến, mức độ lan rộng | |
| Động từ | prevail /prɪˈveɪl/ | chiếm ưu thế, thắng thế; phổ biến | |
| Trạng từ | prevalently /ˈprevələntli/ | một cách phổ biến, rộng rãi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phổ biến, thịnh hành, lan rộng
Mô tả điều gì tồn tại hoặc xảy ra ở mức độ rộng rãi trong một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể. Thường dùng trong văn phong học thuật về y tế, xã hội học.
Obesity has become increasingly prevalent in developed countries.
Béo phì đã trở nên ngày càng phổ biến ở các nước phát triển.
sự phổ biến, mức độ lan rộng
Danh từ không đếm được chỉ mức độ hoặc thực tế của việc điều gì đó tồn tại rộng rãi. Dùng phổ biến trong thống kê y tế và nghiên cứu xã hội.
The prevalence of smartphone addiction among teenagers is alarming.
Mức độ phổ biến của nghiện điện thoại thông minh trong giới thanh thiếu niên đáng báo động.
chiếm ưu thế, thắng thế; phổ biến
Có hai nghĩa: (1) thắng thế hoặc thành công cuối cùng; (2) tồn tại và lan rộng. Cấu trúc: prevail over (thắng thế trước) hoặc prevail upon sb to do sth (thuyết phục ai).
Justice will ultimately prevail over injustice.
Công lý cuối cùng sẽ thắng thế trước bất công.
một cách phổ biến, rộng rãi
Ít dùng hơn tính từ prevalent, thường bổ nghĩa cho động từ như used/found/reported để chỉ điều gì xảy ra rộng khắp; phổ biến trong văn phong học thuật, thống kê y tế.
The condition is prevalently reported among adults over fifty.
Tình trạng này được ghi nhận phổ biến ở người trưởng thành trên năm mươi tuổi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của prevalent trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau is cần tính từ prevalent, không dùng danh từ prevalence.
Tránh lặp từ cùng gốc; thay prevalent bằng tính từ khác như high hoặc significant.
Dùng giới từ in trong cụm in the end, không phải at the end.
