GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ prevalent

The Word Family of "prevalent"

Tính từDanh từĐộng từ

Gốc từ prevalent có bốn dạng: tính từ *prevalent*, danh từ *prevalence*, động từ *prevail* và tính từ *prevailing*. Nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt sự phổ biến, thịnh hành trong văn phong học thuật và nghiên cứu.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
prevalent
/ˈprevələnt/
phổ biến, thịnh hành, lan rộng
Danh từ
prevalence
/ˈprevələns/
sự phổ biến, mức độ lan rộng
Động từ
prevail
/prɪˈveɪl/
chiếm ưu thế, thắng thế; phổ biến
2

Sơ đồ họ từ

prevalent
Tính từprevalentgốc
Danh từprevalence+ -ence
Động từprevailgốc động từ
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từprevalent/ˈprevələnt/

phổ biến, thịnh hành, lan rộng

Mô tả điều gì tồn tại hoặc xảy ra ở mức độ rộng rãi trong một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể. Thường dùng trong văn phong học thuật về y tế, xã hội học.

Obesity has become increasingly prevalent in developed countries.

Béo phì đã trở nên ngày càng phổ biến ở các nước phát triển.

Danh từprevalence/ˈprevələns/

sự phổ biến, mức độ lan rộng

Danh từ không đếm được chỉ mức độ hoặc thực tế của việc điều gì đó tồn tại rộng rãi. Dùng phổ biến trong thống kê y tế và nghiên cứu xã hội.

The prevalence of smartphone addiction among teenagers is alarming.

Mức độ phổ biến của nghiện điện thoại thông minh trong giới thanh thiếu niên đáng báo động.

Động từprevail/prɪˈveɪl/

chiếm ưu thế, thắng thế; phổ biến

Có hai nghĩa: (1) thắng thế hoặc thành công cuối cùng; (2) tồn tại và lan rộng. Cấu trúc: *prevail over* (thắng thế trước) hoặc *prevail upon sb to do sth* (thuyết phục ai).

Justice will ultimately prevail over injustice.

Công lý cuối cùng sẽ thắng thế trước bất công.

4

Cụm từ thường gặp

increasingly prevalent
ngày càng phổ biến
the prevalence of sth
sự phổ biến của điều gì
prevail over sth/sb
thắng thế trước điều gì/ai
widely prevalent
phổ biến rộng rãi
high / low prevalence
tỷ lệ phổ biến cao / thấp
common sense will prevail
lẽ thường sẽ thắng thế
5

Lỗi thường gặp

This disease is very prevalence.This disease is very prevalent.

Sau *is* cần tính từ *prevalent*, không dùng danh từ *prevalence*.

The prevalence of the disease is prevalent.The prevalence of the disease is high.

Tránh lặp từ cùng gốc; thay *prevalent* bằng tính từ khác như *high* hoặc *significant*.

Good values prevailed at the end.Good values prevailed in the end.

Dùng giới từ *in* trong cụm *in the end*, không phải *at the end*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS