Họ từ presuppose
The Word Family of "presuppose"
Gốc từ presuppose có các dạng động từ *presuppose*, danh từ *presupposition* và tính từ *presupposed*. Hiểu rõ từng dạng giúp diễn đạt chính xác trong văn bản học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | presuppose /ˌpriːsəˈpəʊz/ | giả định trước, ngầm giả thiết | |
| Danh từ | presupposition /ˌpriːsʌpəˈzɪʃn/ | sự giả định trước, tiền giả thiết | |
| Tính từ | presupposed /ˌpriːsəˈpəʊzd/ | được giả định trước, ngầm được chấp nhận |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giả định trước, ngầm giả thiết
Chỉ hành động coi một điều gì đó là đúng trước khi chứng minh, hoặc ngầm yêu cầu một điều kiện phải tồn tại. Thường dùng trong triết học, ngôn ngữ học và lập luận học thuật.
The question presupposes that all students have equal access to resources.
Câu hỏi này ngầm giả định rằng tất cả học sinh đều có điều kiện tiếp cận tài nguyên như nhau.
sự giả định trước, tiền giả thiết
Chỉ một niềm tin hay giả thiết ngầm hiểu mà không được nói rõ. Là thuật ngữ quan trọng trong ngữ dụng học và triết học ngôn ngữ.
The sentence contains a hidden presupposition about gender roles.
Câu này chứa một tiền giả thiết ẩn về vai trò giới.
được giả định trước, ngầm được chấp nhận
Mô tả điều gì đó được coi là đúng mà không cần nêu rõ. Thường đứng trước danh từ trong văn bản hàn lâm.
The presupposed knowledge of grammar is essential for this course.
Kiến thức ngữ pháp được giả định trước là điều kiện cần thiết cho khóa học này.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Presuppose* là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bằng tân ngữ hoặc mệnh đề *that*, không dùng giới từ *about*.
Cách đánh vần chuẩn hiện đại là *premise*, không phải *premiss*.
Quá khứ của *presuppose* là *presupposed*, không có dạng *presupposited*.
