Họ từ prepare
The Word Family of "prepare"
Từ gốc prepare có ba dạng thông dụng: động từ *prepare*, danh từ *preparation* và tính từ *prepared* — thiết yếu khi nói về việc sẵn sàng và lên kế hoạch.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | prepare /prɪˈpeə/ | chuẩn bị; soạn sẵn | |
| Danh từ | preparation /ˌprepəˈreɪʃn/ | sự chuẩn bị; quá trình chuẩn bị | |
| Tính từ | prepared /prɪˈpeəd/ | đã sẵn sàng, đã chuẩn bị xong |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chuẩn bị; soạn sẵn
Dùng cả nội động (*prepare for an exam*) và ngoại động (*prepare a meal*). Cấu trúc *prepare sb/sth for sth* rất phổ biến.
She spent the whole weekend preparing for her presentation.
Cô ấy dành cả cuối tuần để chuẩn bị cho bài thuyết trình.
sự chuẩn bị; quá trình chuẩn bị
Không đếm được khi chỉ quá trình nói chung (*in preparation for*); đếm được khi chỉ việc cụ thể (*make preparations*). *Preparations* (số nhiều) thường chỉ các bước chuẩn bị cho sự kiện lớn.
Careful preparation is essential before any job interview.
Chuẩn bị kỹ lưỡng là điều thiết yếu trước bất kỳ buổi phỏng vấn xin việc nào.
đã sẵn sàng, đã chuẩn bị xong
Thường dùng sau *to be*: *be prepared for sth* (sẵn sàng cho điều gì) hoặc *be prepared to do sth* (sẵn lòng làm gì). Trái nghĩa là *unprepared*.
Are you prepared for all the questions they might ask?
Bạn đã sẵn sàng cho tất cả các câu hỏi mà họ có thể hỏi chưa?
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Prepare for* là cấu trúc chuẩn; *prepare myself for* nghe dư thừa trong hầu hết ngữ cảnh thông thường.
Khi chỉ nhiều bước chuẩn bị cụ thể, dùng số nhiều *preparations*.
Tính từ đúng là *prepared*; dùng *well prepared* (chuẩn bị tốt), không dùng *very prepare*.
