GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ premise

The Word Family of "premise"

Gốc từ premise xuất hiện chủ yếu ở dạng danh từ và động từ. Hiểu rõ premise (danh từ/động từ), kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từpremise
Động từpremise
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
premise
/ˈpremɪs/
tiền đề, luận điểm xuất phát
Động từ
premise
/prɪˈmaɪz/
đặt ra tiền đề, dựa trên giả thiết
2

Sơ đồ họ từ

premise
Danh từpremisegốc
Động từpremisegốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từpremise/ˈpremɪs/

tiền đề, luận điểm xuất phát

Chỉ một giả thiết hay tuyên bố được dùng làm cơ sở để lập luận. Thường xuất hiện trong văn bản học thuật và triết học; dạng số nhiều premises còn có nghĩa là 'mặt bằng, cơ sở'.

The argument is built on a false premise.

Lập luận này được xây dựng trên một tiền đề sai lầm.

Động từpremise/prɪˈmaɪz/

đặt ra tiền đề, dựa trên giả thiết

Thường dùng ở dạng bị động be premised on, có nghĩa là 'được dựa trên, lấy... làm tiền đề'. Ít dùng hơn dạng danh từ.

The theory is premised on the idea that all humans are rational.

Lý thuyết này được đặt trên tiền đề rằng tất cả con người đều có lý trí.

4

Cụm từ thường gặp

a false / faulty premise
một tiền đề sai lầm
a basic / underlying premise
tiền đề cơ bản / nền tảng
be premised on sth
được dựa trên điều gì
accept / reject a premise
chấp nhận / bác bỏ một tiền đề
on the premise that
dựa trên tiền đề rằng
question the premise
đặt câu hỏi về tiền đề
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của premise trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The premise of his argument are wrong.→✓ The premise of his argument is wrong.

Khi premise chỉ một luận điểm đơn, đây là danh từ số ít → động từ chia số ít (is).

✗ His theory premises that people are selfish.→✓ His theory is premised on the idea that people are selfish.

Dạng động từ thường dùng ở bị động be premised on, không dùng chủ động như vậy.

✗ They work on the premiss.→✓ They work on the premises.

Premises (số nhiều) có nghĩa là mặt bằng/cơ sở; premiss là cách đánh vần cũ trong triết học, hiện ít dùng.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#premise#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS