Họ từ predominant
The Word Family of "predominant"
Gốc từ predominant tạo ra bốn dạng: *predominate* (v), *predominance* (n), *predominant* (adj) và *predominantly* (adv) — học họ từ này để diễn đạt sự chiếm ưu thế và chi phối trong tiếng Anh học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | predominate /prɪˈdɒmɪneɪt/ | chiếm ưu thế, chi phối, vượt trội | |
| Danh từ | predominance /prɪˈdɒmɪnəns/ | sự chiếm ưu thế, sự thống trị | |
| Tính từ | predominant /prɪˈdɒmɪnənt/ | chiếm ưu thế, nổi bật hơn, chi phối | |
| Trạng từ | predominantly /prɪˈdɒmɪnəntli/ | chủ yếu, phần lớn, hầu hết |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chiếm ưu thế, chi phối, vượt trội
Nội động từ, thường dùng trong văn học thuật. Không cần tân ngữ trực tiếp; thường đi với *over* hoặc *among/in*.
Western culture tends to predominate in global media.
Văn hóa phương Tây có xu hướng chiếm ưu thế trong truyền thông toàn cầu.
sự chiếm ưu thế, sự thống trị
Danh từ không đếm được, chỉ trạng thái hoặc thực tế của việc vượt trội hơn những yếu tố khác. Thường đi với *of* (*the predominance of*).
The predominance of English in science has been debated for decades.
Sự chiếm ưu thế của tiếng Anh trong khoa học đã được tranh luận trong nhiều thập kỷ.
chiếm ưu thế, nổi bật hơn, chi phối
Mô tả điều gì là mạnh nhất, phổ biến nhất hoặc có ảnh hưởng lớn nhất trong một nhóm. Đứng trước danh từ hoặc sau *be*.
Agriculture was the predominant industry in that region.
Nông nghiệp là ngành công nghiệp chiếm ưu thế ở vùng đó.
chủ yếu, phần lớn, hầu hết
Bổ nghĩa cho tính từ, động từ hay cả mệnh đề. Đồng nghĩa với *mainly* hay *primarily* nhưng mang sắc thái học thuật và trang trọng hơn.
The audience was predominantly young professionals.
Khán giả chủ yếu là những người trẻ đi làm.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Predominate* là động từ (English predominates); *predominant* là tính từ dùng sau *be* (is predominant).
*Predominant* không cần trạng từ *very* vì bản thân nó đã mang nghĩa 'chiếm ưu thế nhất'; thêm *very* là dư thừa.
Danh từ đúng là *predominance*, không phải 'predomination'.
