GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ predominant

The Word Family of "predominant"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Gốc từ predominant tạo ra bốn dạng: *predominate* (v), *predominance* (n), *predominant* (adj) và *predominantly* (adv) — học họ từ này để diễn đạt sự chiếm ưu thế và chi phối trong tiếng Anh học thuật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
predominate
/prɪˈdɒmɪneɪt/
chiếm ưu thế, chi phối, vượt trội
Danh từ
predominance
/prɪˈdɒmɪnəns/
sự chiếm ưu thế, sự thống trị
Tính từ
predominant
/prɪˈdɒmɪnənt/
chiếm ưu thế, nổi bật hơn, chi phối
Trạng từ
predominantly
/prɪˈdɒmɪnəntli/
chủ yếu, phần lớn, hầu hết
2

Sơ đồ họ từ

predominant
Động từpredominate+ -ate
Danh từpredominance+ -ance
Tính từpredominantgốc
Trạng từpredominantly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từpredominate/prɪˈdɒmɪneɪt/

chiếm ưu thế, chi phối, vượt trội

Nội động từ, thường dùng trong văn học thuật. Không cần tân ngữ trực tiếp; thường đi với *over* hoặc *among/in*.

Western culture tends to predominate in global media.

Văn hóa phương Tây có xu hướng chiếm ưu thế trong truyền thông toàn cầu.

Danh từpredominance/prɪˈdɒmɪnəns/

sự chiếm ưu thế, sự thống trị

Danh từ không đếm được, chỉ trạng thái hoặc thực tế của việc vượt trội hơn những yếu tố khác. Thường đi với *of* (*the predominance of*).

The predominance of English in science has been debated for decades.

Sự chiếm ưu thế của tiếng Anh trong khoa học đã được tranh luận trong nhiều thập kỷ.

Tính từpredominant/prɪˈdɒmɪnənt/

chiếm ưu thế, nổi bật hơn, chi phối

Mô tả điều gì là mạnh nhất, phổ biến nhất hoặc có ảnh hưởng lớn nhất trong một nhóm. Đứng trước danh từ hoặc sau *be*.

Agriculture was the predominant industry in that region.

Nông nghiệp là ngành công nghiệp chiếm ưu thế ở vùng đó.

Trạng từpredominantly/prɪˈdɒmɪnəntli/

chủ yếu, phần lớn, hầu hết

Bổ nghĩa cho tính từ, động từ hay cả mệnh đề. Đồng nghĩa với *mainly* hay *primarily* nhưng mang sắc thái học thuật và trang trọng hơn.

The audience was predominantly young professionals.

Khán giả chủ yếu là những người trẻ đi làm.

4

Cụm từ thường gặp

the predominant view / culture
quan điểm / văn hóa chiếm ưu thế
predominantly male / female
chủ yếu là nam / nữ
predominance of sth
sự chiếm ưu thế của điều gì
predominate over others
chiếm ưu thế so với những yếu tố khác
a predominantly urban population
dân số chủ yếu sinh sống ở đô thị
gain / hold predominance
giành / duy trì sự thống trị
5

Lỗi thường gặp

English is predominate in science.English predominates in science. / English is predominant in science.

*Predominate* là động từ (English predominates); *predominant* là tính từ dùng sau *be* (is predominant).

This view is very predominant.This view is predominant.

*Predominant* không cần trạng từ *very* vì bản thân nó đã mang nghĩa 'chiếm ưu thế nhất'; thêm *very* là dư thừa.

The predomination of EnglishThe predominance of English

Danh từ đúng là *predominance*, không phải 'predomination'.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS