Họ từ predict
The Word Family of "predict"
Gốc từ *predict* có đủ bốn dạng: động từ *predict*, danh từ *prediction*, tính từ *predictable* và trạng từ *predictably* — tất cả liên quan đến việc đoán trước tương lai.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | predict /prɪˈdɪkt/ | dự đoán, tiên đoán | |
| Danh từ | prediction /prɪˈdɪkʃn/ | dự đoán, lời tiên đoán | |
| Tính từ | predictable /prɪˈdɪktəbl/ | có thể đoán trước, dễ đoán | |
| Trạng từ | predictably /prɪˈdɪktəbli/ | như dự đoán, một cách dễ đoán trước |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
dự đoán, tiên đoán
Dùng khi đưa ra nhận định về điều sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên thông tin hiện có. Thường theo sau là *that* + mệnh đề hoặc danh từ.
Scientists predict that temperatures will rise by 2°C.
Các nhà khoa học dự đoán rằng nhiệt độ sẽ tăng 2°C.
dự đoán, lời tiên đoán
Đếm được — *make a prediction* hoặc *a prediction about/for sth*. Thường dùng với *accurate / bold / weather prediction*.
His prediction about the election turned out to be correct.
Dự đoán của anh ấy về cuộc bầu cử hóa ra là đúng.
có thể đoán trước, dễ đoán
Mô tả điều gì dễ biết trước kết quả. Có thể mang sắc thái tiêu cực (nhàm chán, thiếu bất ngờ). Trái nghĩa: *unpredictable*.
The ending of the film was very predictable.
Cái kết của bộ phim rất dễ đoán.
như dự đoán, một cách dễ đoán trước
Thường đứng đầu câu để bình luận rằng điều vừa xảy ra không gây ngạc nhiên. Mang hàm ý mỉa mai nhẹ.
Predictably, the team lost the game after such poor preparation.
Đúng như dự đoán, đội đã thua trận sau khi chuẩn bị kém như vậy.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau *predicted* (quá khứ) trong mệnh đề *that*, dùng *would* (backshift), không dùng *will*.
*Predict* là ngoại động từ — không thêm *about* trước tân ngữ.
Chính tả đúng là *unpredictable*, không phải *unpredictible*.
