Họ từ precede
The Word Family of "precede"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ precede ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | precede /prɪˈsiːd/ | đi trước, xảy ra trước | |
| Danh từ | precedent /ˈpresɪdənt/ | tiền lệ | |
| Tính từ | preceding /prɪˈsiːdɪŋ/ | trước đó, đứng trước |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đi trước, xảy ra trước
trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật.
A brief introduction precedes the main report.
Một phần giới thiệu ngắn đi trước báo cáo chính.
tiền lệ
thường dùng trong pháp lý (set/follow a precedent).
The ruling set a legal precedent.
Phán quyết này tạo ra một tiền lệ pháp lý.
trước đó, đứng trước
đứng trước danh từ để chỉ điều xảy ra ngay trước đó (the preceding chapter).
Please refer to the preceding paragraph.
Vui lòng tham khảo đoạn văn trước đó.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của precede trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dạng bị động cần be + past participle (preceded), không dùng nguyên mẫu.
Cần danh từ (precedent), không dùng động từ.
Trước danh từ cần tính từ/phân từ hiện tại (preceding).
