Họ từ precarious
The Word Family of "precarious"
Gốc từ precarious tạo ra tính từ precarious (bấp bênh), trạng từ precariously (một cách chông chênh) và danh từ precariousness (sự bấp bênh).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | precarious /prɪˈkeəriəs/ | bấp bênh, nguy hiểm, không ổn định | |
| Trạng từ | precariously /prɪˈkeəriəsli/ | một cách bấp bênh, chông chênh | |
| Danh từ | precariousness /prɪˈkeəriəsnəs/ | sự bấp bênh, tính bất ổn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bấp bênh, nguy hiểm, không ổn định
mô tả tình huống, vị trí không vững chắc, dễ sụp đổ hoặc thất bại bất cứ lúc nào.
The company is in a precarious financial position.
Công ty đang ở trong tình trạng tài chính bấp bênh.
một cách bấp bênh, chông chênh
bổ nghĩa cho động từ, thường mô tả vật ở vị trí dễ đổ, dễ rơi.
The vase balanced precariously on the edge of the shelf.
Chiếc bình cân bằng chông chênh ở mép kệ.
sự bấp bênh, tính bất ổn
danh từ trừu tượng, thường dùng để nói về tình trạng chung của một hoàn cảnh.
The precariousness of his job worried his family.
Sự bấp bênh trong công việc của anh khiến gia đình lo lắng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của precarious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ leaning cần trạng từ.
Đứng trước danh từ job cần tính từ precarious.

