GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ pragmatic

The Word Family of "pragmatic"

Tính từTrạng từDanh từ

Gốc từ pragmatic có ba dạng phổ biến: *pragmatic* (tính từ), *pragmatically* (trạng từ), và *pragmatism* (danh từ) — cùng diễn đạt tư duy thực tiễn, hướng đến kết quả.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
pragmatic
/præɡˈmætɪk/
thực dụng, thực tiễn, hướng đến giải pháp khả thi
Trạng từ
pragmatically
/præɡˈmætɪkli/
một cách thực dụng, theo hướng thực tiễn
Danh từ
pragmatism
/ˈpræɡmətɪzəm/
chủ nghĩa thực dụng, tư tưởng đề cao giải pháp thực tế
2

Sơ đồ họ từ

pragmatic
Tính từpragmaticgốc
Trạng từpragmatically+ -ally
Danh từpragmatism+ -ism
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từpragmatic/præɡˈmætɪk/

thực dụng, thực tiễn, hướng đến giải pháp khả thi

Mô tả người hoặc cách tiếp cận dựa trên thực tế và hiệu quả hơn là lý thuyết hay lý tưởng. Thường đứng trước danh từ hoặc sau *to be*.

We need to take a pragmatic approach to solving this problem.

Chúng ta cần có cách tiếp cận thực dụng để giải quyết vấn đề này.

Trạng từpragmatically/præɡˈmætɪkli/

một cách thực dụng, theo hướng thực tiễn

Bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc toàn câu; nhấn mạnh hành động được thực hiện dựa trên thực tế và kết quả thực tế.

She pragmatically set aside her personal feelings to focus on the task.

Cô ấy thực dụng gạt bỏ cảm xúc cá nhân sang một bên để tập trung vào nhiệm vụ.

Danh từpragmatism/ˈpræɡmətɪzəm/

chủ nghĩa thực dụng, tư tưởng đề cao giải pháp thực tế

Dùng để chỉ triết lý hoặc thái độ ưu tiên hành động hiệu quả hơn nguyên tắc cứng nhắc; cũng là trường phái triết học của Peirce, James, Dewey.

His political pragmatism won him support from both sides.

Chủ nghĩa thực dụng chính trị của ông đã giúp ông giành được sự ủng hộ từ cả hai phía.

4

Cụm từ thường gặp

a pragmatic approach / solution
cách tiếp cận / giải pháp thực dụng
pragmatic thinking
tư duy thực tiễn
political pragmatism
chủ nghĩa thực dụng chính trị
act pragmatically
hành động một cách thực dụng
pragmatism over ideology
thực dụng hơn hệ tư tưởng
a pragmatic decision
một quyết định thực tế
5

Lỗi thường gặp

She thinks pragmatic about every situation.She thinks pragmatically about every situation.

Bổ nghĩa cho động từ *thinks* → cần trạng từ *pragmatically*, không phải tính từ.

His pragmatic is well known.His pragmatism is well known.

Làm chủ ngữ → cần danh từ *pragmatism*, không phải tính từ *pragmatic*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS