Họ từ practice
The Word Family of "practice"
Từ gốc practice có bốn dạng: danh từ practice, động từ practise (Anh–Anh), tính từ practical và trạng từ practically, bao gồm cả nghĩa luyện tập lẫn thực tế.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | practice /ˈpræktɪs/ | sự luyện tập; thực hành; thói quen nghề nghiệp | |
| Động từ | practise /ˈpræktɪs/ | luyện tập, thực hành | |
| Tính từ | practical /ˈpræktɪkl/ | thực tế, thực dụng; thực hành (đối lập lý thuyết) | |
| Trạng từ | practically /ˈpræktɪkli/ | một cách thực tế; gần như, hầu như |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự luyện tập; thực hành; thói quen nghề nghiệp
Không đếm được khi chỉ hoạt động luyện tập nói chung (need more practice); đếm được khi chỉ buổi tập (a practice session) hay thói quen (a common practice).
Regular practice is the key to becoming fluent in English.
Luyện tập thường xuyên là chìa khóa để sử dụng tiếng Anh thành thạo.
luyện tập, thực hành
Chính tả Anh–Anh: practise (động từ) vs practice (danh từ). Anh–Mỹ dùng practice cho cả hai. Theo sau bằng V-ing: practise speaking English.
You should practise speaking English every day.
Bạn nên luyện tập nói tiếng Anh mỗi ngày.
thực tế, thực dụng; thực hành (đối lập lý thuyết)
Mô tả người hay giải pháp thiên về hành động thực tế, hoặc kỹ năng cần làm bằng tay (a practical lesson). Trái nghĩa là impractical hoặc theoretical.
Her advice is always very practical and easy to follow.
Lời khuyên của cô ấy luôn rất thực tế và dễ làm theo.
một cách thực tế; gần như, hầu như
Hai nghĩa: (1) theo cách thực tế (think practically); (2) gần như hoàn toàn (practically finished = gần xong rồi). Nghĩa (2) rất phổ biến trong văn nói.
I have practically finished the assignment, just one more page.
Tôi gần như đã hoàn thành bài tập, chỉ còn một trang nữa thôi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của practice trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trong tiếng Anh Anh–Anh: practice là danh từ, practise là động từ. Anh–Mỹ dùng practice cho cả hai.
Chủ ngữ ngôi ba số ít (she) cần thêm -s, dùng practises.
Cần tính từ practical, không dùng danh từ practice sau to be.
