GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ practice

The Word Family of "practice"

Danh từĐộng từTính từTrạng từ

Từ gốc practice có bốn dạng: danh từ *practice*, động từ *practise* (Anh–Anh), tính từ *practical* và trạng từ *practically* — bao gồm cả nghĩa luyện tập lẫn thực tế.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
practice
/ˈpræktɪs/
sự luyện tập; thực hành; thói quen nghề nghiệp
Động từ
practise
/ˈpræktɪs/
luyện tập, thực hành
Tính từ
practical
/ˈpræktɪkl/
thực tế, thực dụng; thực hành (đối lập lý thuyết)
Trạng từ
practically
/ˈpræktɪkli/
một cách thực tế; gần như, hầu như
2

Sơ đồ họ từ

practice
Danh từpracticegốc
Động từpractise+ -se (UK)
Tính từpractical+ -al
Trạng từpractically+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từpractice/ˈpræktɪs/

sự luyện tập; thực hành; thói quen nghề nghiệp

Không đếm được khi chỉ hoạt động luyện tập nói chung (*need more practice*); đếm được khi chỉ buổi tập (*a practice session*) hay thói quen (*a common practice*).

Regular practice is the key to becoming fluent in English.

Luyện tập thường xuyên là chìa khóa để sử dụng tiếng Anh thành thạo.

Động từpractise/ˈpræktɪs/

luyện tập, thực hành

Chính tả Anh–Anh: *practise* (động từ) vs *practice* (danh từ). Anh–Mỹ dùng *practice* cho cả hai. Theo sau bằng *V-ing*: *practise speaking English*.

You should practise speaking English every day.

Bạn nên luyện tập nói tiếng Anh mỗi ngày.

Tính từpractical/ˈpræktɪkl/

thực tế, thực dụng; thực hành (đối lập lý thuyết)

Mô tả người hay giải pháp thiên về hành động thực tế, hoặc kỹ năng cần làm bằng tay (*a practical lesson*). Trái nghĩa là *impractical* hoặc *theoretical*.

Her advice is always very practical and easy to follow.

Lời khuyên của cô ấy luôn rất thực tế và dễ làm theo.

Trạng từpractically/ˈpræktɪkli/

một cách thực tế; gần như, hầu như

Hai nghĩa: (1) theo cách thực tế (*think practically*); (2) gần như hoàn toàn (*practically finished* = gần xong rồi). Nghĩa (2) rất phổ biến trong văn nói.

I have practically finished the assignment — just one more page.

Tôi gần như đã hoàn thành bài tập — chỉ còn một trang nữa thôi.

4

Cụm từ thường gặp

put sth into practice
đưa điều gì vào thực tiễn
practice makes perfect
có công mài sắt có ngày nên kim
practise regularly
luyện tập thường xuyên
a practical solution
một giải pháp thực tế
in practice
trong thực tế
practically speaking
nói một cách thực tế
5

Lỗi thường gặp

I need to practice more. (UK context, as verb)I need to practise more.

Trong tiếng Anh Anh–Anh: *practice* là danh từ, *practise* là động từ. Anh–Mỹ dùng *practice* cho cả hai.

She practise piano every evening.She practises piano every evening.

Chủ ngữ ngôi ba số ít (*she*) cần thêm *-s* — dùng *practises*.

That idea is not very practice.That idea is not very practical.

Cần tính từ *practical*, không dùng danh từ *practice* sau *to be*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS