Họ từ power
The Word Family of "power"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ power ở dạng danh từ, động từ (empower), tính từ (powerful) và trạng từ (powerfully) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | power /ˈpaʊə(r)/ | quyền lực, sức mạnh, năng lượng | |
| Động từ | empower /ɪmˈpaʊə(r)/ | trao quyền cho, tiếp thêm sức mạnh cho | |
| Tính từ | powerful /ˈpaʊəfl/ | mạnh mẽ, đầy quyền lực | |
| Trạng từ | powerfully /ˈpaʊəfəli/ | một cách mạnh mẽ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quyền lực, sức mạnh, năng lượng
chỉ khả năng kiểm soát/ảnh hưởng (political power), sức mạnh thể chất, hoặc năng lượng điện (electric power).
The president has a lot of power.
Tổng thống có rất nhiều quyền lực.
trao quyền cho, tiếp thêm sức mạnh cho
thường đi với empower sb to do sth, mang nghĩa giúp ai đó tự tin/có khả năng làm điều gì.
The program aims to empower young women.
Chương trình nhằm trao quyền cho phụ nữ trẻ.
mạnh mẽ, đầy quyền lực
mô tả người, tổ chức, hoặc thứ gì đó có sức mạnh/ảnh hưởng lớn.
She gave a powerful speech.
Cô ấy đã có một bài phát biểu đầy sức mạnh.
một cách mạnh mẽ
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ, ấn tượng của hành động.
The story was powerfully told.
Câu chuyện được kể lại một cách đầy ấn tượng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của power trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ powerful, không dùng danh từ power.
Cần một động từ mang nghĩa 'trao quyền' → dùng empower, không dùng danh từ power làm động từ.
Bổ nghĩa cho động từ spoke → dùng trạng từ powerfully, không dùng danh từ power.
