GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ power

The Word Family of "power"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ power ở dạng danh từ, động từ (empower), tính từ (powerful) và trạng từ (powerfully) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từpower
Động từempower
Tính từpowerful
Trạng từpowerfully
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
power
/ˈpaʊə(r)/
quyền lực, sức mạnh, năng lượng
Động từ
empower
/ɪmˈpaʊə(r)/
trao quyền cho, tiếp thêm sức mạnh cho
Tính từ
powerful
/ˈpaʊəfl/
mạnh mẽ, đầy quyền lực
Trạng từ
powerfully
/ˈpaʊəfəli/
một cách mạnh mẽ
2

Sơ đồ họ từ

power
Danh từpowergốc
Động từempowerem- + gốc
Tính từpowerful+ -ful
Trạng từpowerfully+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từpower/ˈpaʊə(r)/

quyền lực, sức mạnh, năng lượng

chỉ khả năng kiểm soát/ảnh hưởng (political power), sức mạnh thể chất, hoặc năng lượng điện (electric power).

The president has a lot of power.

Tổng thống có rất nhiều quyền lực.

Động từempower/ɪmˈpaʊə(r)/

trao quyền cho, tiếp thêm sức mạnh cho

thường đi với empower sb to do sth, mang nghĩa giúp ai đó tự tin/có khả năng làm điều gì.

The program aims to empower young women.

Chương trình nhằm trao quyền cho phụ nữ trẻ.

Tính từpowerful/ˈpaʊəfl/

mạnh mẽ, đầy quyền lực

mô tả người, tổ chức, hoặc thứ gì đó có sức mạnh/ảnh hưởng lớn.

She gave a powerful speech.

Cô ấy đã có một bài phát biểu đầy sức mạnh.

Trạng từpowerfully/ˈpaʊəfəli/

một cách mạnh mẽ

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ, ấn tượng của hành động.

The story was powerfully told.

Câu chuyện được kể lại một cách đầy ấn tượng.

4

Cụm từ thường gặp

come to power
lên nắm quyền
abuse of power
sự lạm quyền
empower sb to do sth
trao quyền cho ai làm việc gì
a powerful leader
một nhà lãnh đạo đầy quyền lực
a powerful argument
một lập luận thuyết phục, mạnh mẽ
powerfully built
vóc dáng vạm vỡ, khỏe mạnh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của power trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is very power.→✓ He is very powerful.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ powerful, không dùng danh từ power.

✗ The government power the citizens.→✓ The government empowers the citizens.

Cần một động từ mang nghĩa 'trao quyền' → dùng empower, không dùng danh từ power làm động từ.

✗ She spoke power about the issue.→✓ She spoke powerfully about the issue.

Bổ nghĩa cho động từ spoke → dùng trạng từ powerfully, không dùng danh từ power.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#power#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS