Họ từ potential
The Word Family of "potential"
Gốc từ *potential* hoạt động như cả danh từ lẫn tính từ với cùng hình thức, và sinh ra trạng từ potentially — ba dạng đều dùng nhiều trong văn phong học thuật và kinh doanh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | potential /pəˈtenʃəl/ | có tiềm năng, có thể xảy ra trong tương lai | |
| Danh từ | potential /pəˈtenʃəl/ | tiềm năng, khả năng phát triển | |
| Trạng từ | potentially /pəˈtenʃəli/ | có khả năng, có tiềm năng (trở thành) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
có tiềm năng, có thể xảy ra trong tương lai
Đứng trước danh từ để mô tả điều chưa xảy ra nhưng có khả năng (potential risk, potential customer). Không dùng sau to be theo nghĩa này.
The manager identified several potential problems with the plan.
Người quản lý đã xác định một số vấn đề tiềm ẩn với kế hoạch.
tiềm năng, khả năng phát triển
Danh từ không đếm được, thường đi với *have* hoặc *reach / fulfil* (reach one's potential). Dùng để chỉ năng lực chưa được khai thác hết.
This student has great potential but needs more discipline.
Học sinh này có tiềm năng lớn nhưng cần rèn luyện thêm.
có khả năng, có tiềm năng (trở thành)
Bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, diễn đạt khả năng xảy ra nhưng chưa chắc chắn. Thường gặp trong cảnh báo, dự báo và phân tích.
This chemical is potentially dangerous if not handled carefully.
Hóa chất này có khả năng nguy hiểm nếu không được xử lý cẩn thận.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Potential* (tính từ) không dùng để tả người trực tiếp sau to be. Dùng danh từ: *have great potential*.
*Potential* (danh từ) là từ không đếm được, không dùng số nhiều *potentials* (trừ ngữ cảnh kỹ thuật đặc biệt).
*Potentially* là trạng từ, bổ nghĩa cho tính từ (dangerous), không đứng trước danh từ (danger).
