GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ potential

The Word Family of "potential"

Tính từDanh từTrạng từ

Gốc từ *potential* hoạt động như cả danh từ lẫn tính từ với cùng hình thức, và sinh ra trạng từ potentially — ba dạng đều dùng nhiều trong văn phong học thuật và kinh doanh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
potential
/pəˈtenʃəl/
có tiềm năng, có thể xảy ra trong tương lai
Danh từ
potential
/pəˈtenʃəl/
tiềm năng, khả năng phát triển
Trạng từ
potentially
/pəˈtenʃəli/
có khả năng, có tiềm năng (trở thành)
2

Sơ đồ họ từ

potential
Tính từpotentialgốc
Danh từpotentialgốc (không đếm được)
Trạng từpotentially+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từpotential/pəˈtenʃəl/

có tiềm năng, có thể xảy ra trong tương lai

Đứng trước danh từ để mô tả điều chưa xảy ra nhưng có khả năng (potential risk, potential customer). Không dùng sau to be theo nghĩa này.

The manager identified several potential problems with the plan.

Người quản lý đã xác định một số vấn đề tiềm ẩn với kế hoạch.

Danh từpotential/pəˈtenʃəl/

tiềm năng, khả năng phát triển

Danh từ không đếm được, thường đi với *have* hoặc *reach / fulfil* (reach one's potential). Dùng để chỉ năng lực chưa được khai thác hết.

This student has great potential but needs more discipline.

Học sinh này có tiềm năng lớn nhưng cần rèn luyện thêm.

Trạng từpotentially/pəˈtenʃəli/

có khả năng, có tiềm năng (trở thành)

Bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, diễn đạt khả năng xảy ra nhưng chưa chắc chắn. Thường gặp trong cảnh báo, dự báo và phân tích.

This chemical is potentially dangerous if not handled carefully.

Hóa chất này có khả năng nguy hiểm nếu không được xử lý cẩn thận.

4

Cụm từ thường gặp

have the potential to do sth
có tiềm năng làm gì
reach / fulfil one's potential
phát huy / khai thác hết tiềm năng
potential risk / threat / benefit
rủi ro / mối đe dọa / lợi ích tiềm ẩn
potentially harmful / dangerous
có khả năng gây hại / nguy hiểm
full potential
tiềm năng đầy đủ
growth potential
tiềm năng tăng trưởng
5

Lỗi thường gặp

She is very potential.She has great potential.

*Potential* (tính từ) không dùng để tả người trực tiếp sau to be. Dùng danh từ: *have great potential*.

There are many potentials in this field.There is great potential in this field.

*Potential* (danh từ) là từ không đếm được, không dùng số nhiều *potentials* (trừ ngữ cảnh kỹ thuật đặc biệt).

This is a potentially danger.This is potentially dangerous.

*Potentially* là trạng từ, bổ nghĩa cho tính từ (dangerous), không đứng trước danh từ (danger).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS