Họ từ pot
The Word Family of "pot"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ pot ở dạng danh từ (cái nồi) và động từ (trồng vào chậu) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | pot /pɒt/ | cái nồi; chậu (cây) | |
| Động từ | pot /pɒt/ | trồng (cây) vào chậu | |
| Tính từ | potted /ˈpɒtɪd/ | được trồng trong chậu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái nồi; chậu (cây)
danh từ đếm được, chỉ vật dùng để nấu ăn hoặc trồng cây. Số nhiều là pots.
She boiled the soup in a big pot.
Cô ấy nấu súp trong một cái nồi lớn.
trồng (cây) vào chậu
thường dùng ở dạng pot up hoặc repot khi nói về việc chuyển cây sang chậu mới.
He potted the small plant into a bigger container.
Anh ấy trồng cây nhỏ vào một chậu lớn hơn.
được trồng trong chậu
dùng trước danh từ để mô tả cây đã được trồng vào chậu (potted plant).
There are several potted plants on the balcony.
Có vài chậu cây được trồng trên ban công.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của pot trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi nói chung về một nồi cụ thể, dùng số ít với mạo từ a/the.
Động từ chỉ hành động trồng vào chậu là pot (không dùng plant khi đã có danh từ pot ở sau).
Tính từ mô tả cây trong chậu là potted, không phải pot.
