Họ từ possess
The Word Family of "possess"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ possess ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | possess /pəˈzes/ | sở hữu, có | |
| Danh từ | possession /pəˈzeʃn/ | sự sở hữu, tài sản | |
| Tính từ | possessive /pəˈzesɪv/ | chiếm hữu, hay ghen tuông | |
| Trạng từ | possessively /pəˈzesɪvli/ | một cách chiếm hữu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sở hữu, có
trang trọng hơn have, thường không dùng ở dạng tiếp diễn.
She possesses great talent.
Cô ấy sở hữu tài năng lớn.
sự sở hữu, tài sản
đếm được khi chỉ đồ vật sở hữu (possessions), không đếm được khi chỉ trạng thái sở hữu.
He lost all his possessions in the fire.
Anh ấy mất hết tài sản trong đám cháy.
chiếm hữu, hay ghen tuông
mô tả tính cách hay muốn kiểm soát người/vật thuộc về mình; cũng dùng trong ngữ pháp (possessive case).
He's very possessive of his belongings.
Anh ấy rất hay chiếm hữu đồ đạc của mình.
một cách chiếm hữu
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành xử chiếm hữu.
She held the bag possessively.
Cô ấy ôm chặt túi xách một cách chiếm hữu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của possess trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Possess là động từ trạng thái, không dùng ở thì tiếp diễn.
Sau very cần tính từ (possessive), không dùng động từ.
Cần danh từ số nhiều (possessions), không dùng động từ.
