Họ từ pollute
The Word Family of "pollute"
Một gốc từ, ba dạng: pollute (động từ), pollution (danh từ) và polluted (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | pollute /pəˈluːt/ | làm ô nhiễm | |
| Danh từ | pollution /pəˈluːʃn/ | sự ô nhiễm | |
| Tính từ | polluted /pəˈluːtɪd/ | bị ô nhiễm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm ô nhiễm
tân ngữ thường là môi trường: air, water, river, atmosphere.
Factories pollute the river with chemical waste.
Các nhà máy làm ô nhiễm dòng sông bằng chất thải hóa học.
sự ô nhiễm
không đếm được; danh từ 'pollutant' (+ -ant) chỉ chất gây ô nhiễm cụ thể.
Air pollution is a serious problem in big cities.
Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn.
bị ô nhiễm
mô tả trạng thái của môi trường sau khi bị tác động.
The river is heavily polluted.
Dòng sông bị ô nhiễm nặng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của pollute trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be cần tính từ (polluted), không dùng danh từ (pollution).
Cần động từ (pollute), không dùng danh từ (pollution).
