GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ policy

The Word Family of "policy"

Danh từTính từTrạng từ

Gốc từ *policy* chủ yếu tồn tại ở dạng danh từ, với các từ cùng gốc Latin *polis* như political (tính từ) và politically (trạng từ) thường được dùng kết hợp. Đây là từ vựng cốt lõi trong chủ đề quản trị và xã hội.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
policy
/ˈpɒləsi/
chính sách, quy định, bảo hiểm đơn
Tính từ
political
/pəˈlɪtɪkl/
thuộc về chính trị, liên quan chính sách
Trạng từ
politically
/pəˈlɪtɪkli/
về mặt chính trị
2

Sơ đồ họ từ

policy
Danh từpolicygốc
Tính từpolitical+ -ical
Trạng từpolitically+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từpolicy/ˈpɒləsi/

chính sách, quy định, bảo hiểm đơn

đếm được; có hai nghĩa chính: (1) nguyên tắc hay kế hoạch hành động của tổ chức/chính phủ (*government policy*); (2) hợp đồng bảo hiểm (*an insurance policy*).

The company has a strict policy against discrimination.

Công ty có chính sách nghiêm ngặt chống phân biệt đối xử.

Tính từpolitical/pəˈlɪtɪkl/

thuộc về chính trị, liên quan chính sách

mô tả thứ gì liên quan đến chính quyền, đảng phái hay quyền lực; cùng gốc Latin *politicus* với *policy*. Không nhầm với *polite* (lịch sự).

The decision was driven by political rather than practical considerations.

Quyết định đó được thúc đẩy bởi các cân nhắc chính trị hơn là thực tế.

Trạng từpolitically/pəˈlɪtɪkli/

về mặt chính trị

bổ nghĩa cho động từ hay tính từ; thường gặp trong cụm *politically correct* (đúng đắn về mặt chính trị) và *politically motivated*.

The statement was politically motivated and lacked substance.

Tuyên bố đó có động cơ chính trị và thiếu thực chất.

4

Cụm từ thường gặp

government / public policy
chính sách chính phủ / công cộng
implement / adopt a policy
thực hiện / áp dụng một chính sách
policy decision / maker
quyết định / người hoạch định chính sách
insurance policy
hợp đồng bảo hiểm
politically correct (PC)
đúng đắn về mặt chính trị
strict / clear policy
chính sách nghiêm ngặt / rõ ràng
5

Lỗi thường gặp

The government made new politics.The government made new policies.

*Politics* là môn học/lĩnh vực chính trị; dùng *policies* (số nhiều của *policy*) khi nói về các chính sách cụ thể.

This is company's policy about overtime.This is the company's policy on overtime.

Dùng giới từ *on* (về chủ đề) sau *policy*, không dùng *about*.

She is very political correct.She is very politically correct.

Bổ nghĩa cho tính từ *correct* → cần trạng từ *politically*, không dùng tính từ *political*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS