Họ từ pleasure
The Word Family of "pleasure"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ pleasure ở dạng danh từ, động từ (please), tính từ (pleasant) và trạng từ (pleasantly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | pleasure /ˈpleʒə(r)/ | niềm vui, khoái cảm, sự thích thú | |
| Động từ | please /pliːz/ | làm hài lòng, làm vui lòng | |
| Tính từ | pleasant /ˈpleznt/ | dễ chịu, thú vị | |
| Trạng từ | pleasantly /ˈplezntli/ | một cách dễ chịu, thú vị |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
niềm vui, khoái cảm, sự thích thú
chỉ cảm giác hài lòng, thích thú; thường dùng trong cụm It's a pleasure to... hoặc with pleasure.
Reading gives me great pleasure.
Đọc sách mang lại cho tôi niềm vui lớn.
làm hài lòng, làm vui lòng
động từ mà pleasure bắt nguồn từ đó; diễn tả việc khiến ai đó cảm thấy hài lòng, vui vẻ.
It's hard to please everyone.
Thật khó để làm hài lòng tất cả mọi người.
dễ chịu, thú vị
mô tả người, nơi chốn hoặc trải nghiệm mang lại cảm giác thoải mái, dễ chịu.
We had a pleasant evening together.
Chúng tôi đã có một buổi tối dễ chịu bên nhau.
một cách dễ chịu, thú vị
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, thường dùng trong cụm pleasantly surprised (ngạc nhiên một cách thích thú).
I was pleasantly surprised by the results.
Tôi đã ngạc nhiên một cách thích thú trước kết quả này.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của pleasure trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau mạo từ 'a' cần danh từ → dùng pleasure, không dùng tính từ pleasant.
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ pleasant, không dùng danh từ pleasure.
Bổ nghĩa cho tính từ surprised → dùng trạng từ pleasantly, không dùng danh từ pleasure.
