GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ plausible

The Word Family of "plausible"

Tính từTrạng từDanh từ

Gốc từ plausible có các dạng tính từ *plausible*, trạng từ *plausibly* và danh từ *plausibility*. Nắm vững họ từ này giúp diễn đạt mức độ đáng tin cậy trong văn bản học thuật, pháp lý và phân tích.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
plausible
/ˈplɔːzɪbl/
có vẻ hợp lý, có thể tin được
Trạng từ
plausibly
/ˈplɔːzɪbli/
một cách có vẻ hợp lý, một cách đáng tin
Danh từ
plausibility
/ˌplɔːzɪˈbɪlɪti/
tính hợp lý bề ngoài, mức độ đáng tin
2

Sơ đồ họ từ

plausible
Tính từplausiblegốc
Trạng từplausibly+ -ly
Danh từplausibility+ -ility
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từplausible/ˈplɔːzɪbl/

có vẻ hợp lý, có thể tin được

Mô tả điều gì đó nghe có vẻ hợp lý và có thể đúng, mặc dù chưa được chứng minh. Trái nghĩa: *implausible*. Khác với *probable* (có khả năng xảy ra) — *plausible* thiên về 'nghe có lý' hơn.

The lawyer presented a plausible explanation for his client's actions.

Luật sư đã trình bày một lý giải có vẻ hợp lý cho hành động của thân chủ.

Trạng từplausibly/ˈplɔːzɪbli/

một cách có vẻ hợp lý, một cách đáng tin

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, chỉ cách thức mà điều gì đó có thể được giải thích hoặc biện hộ một cách hợp lý. Thường dùng trong cụm *could plausibly be*, *might plausibly argue*.

One could plausibly argue that the policy had unintended consequences.

Người ta có thể lập luận một cách hợp lý rằng chính sách này có những hậu quả ngoài ý muốn.

Danh từplausibility/ˌplɔːzɪˈbɪlɪti/

tính hợp lý bề ngoài, mức độ đáng tin

Danh từ không đếm được, chỉ mức độ mà điều gì đó có thể được coi là hợp lý. Thường xuất hiện trong cụm *lend plausibility to* (làm cho... có vẻ hợp lý hơn).

The new evidence lends plausibility to the theory.

Bằng chứng mới làm cho lý thuyết này có vẻ hợp lý hơn.

4

Cụm từ thường gặp

a plausible explanation / theory
lý giải / lý thuyết có vẻ hợp lý
seem / sound plausible
có vẻ / nghe có lý
lend plausibility to sth
làm cho điều gì có vẻ hợp lý hơn
a plausible candidate / suspect
ứng viên / nghi phạm đáng tin
the plausibility of sth
tính hợp lý của điều gì
plausibly argue / suggest
lập luận / gợi ý một cách hợp lý
5

Lỗi thường gặp

His story is very plausibility.His story is very plausible.

Sau động từ *to be* cần dùng tính từ *plausible*; *plausibility* là danh từ, không dùng như tính từ.

She spoke plausible about the incident.She spoke plausibly about the incident.

Bổ nghĩa cho động từ *spoke* cần dùng trạng từ *plausibly*, không dùng tính từ *plausible*.

It's plausible that he could of done it.It's plausible that he could have done it.

Lỗi ngữ pháp phổ biến: sau modal verb dùng *have*, không viết *of* (dù phát âm giống nhau).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS