Họ từ plate
The Word Family of "plate"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ plate ở dạng danh từ (cái đĩa) và động từ (mạ, tráng) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | plate /pleɪt/ | cái đĩa; tấm kim loại | |
| Động từ | plate /pleɪt/ | mạ, tráng (kim loại) | |
| Tính từ | plated /ˈpleɪtɪd/ | được mạ, được tráng (kim loại) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái đĩa; tấm kim loại
danh từ đếm được, chỉ vật dùng để đựng thức ăn hoặc một tấm kim loại phẳng. Số nhiều là plates.
She put the food on a plate.
Cô ấy để thức ăn lên đĩa.
mạ, tráng (kim loại)
thường dùng ở dạng bị động (be plated with) để nói vật được phủ một lớp kim loại mỏng.
The ring is plated with gold.
Chiếc nhẫn được mạ vàng.
được mạ, được tráng (kim loại)
dùng trước danh từ để mô tả vật đã được phủ một lớp kim loại mỏng.
He bought a silver-plated spoon.
Anh ấy mua một chiếc thìa mạ bạc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của plate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Đĩa là mặt phẳng để đặt lên → dùng giới từ on, không dùng in.
Ở dạng bị động cần thêm -ed: be plated with.
Plate là danh từ đếm được, số nhiều phải thêm -s.
