GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ plane

The Word Family of "plane"

Một gốc từ, hai dạng. Plane vừa là danh từ (máy bay) vừa là động từ chuyên ngành mộc (bào gỗ cho phẳng) — cùng xem cách dùng qua ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từplane
Động từplane
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
plane
/pleɪn/
máy bay
Động từ
plane
/pleɪn/
bào (gỗ) cho phẳng
2

Sơ đồ họ từ

plane
Danh từplanegốc
Động từplanegốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từplane/pleɪn/

máy bay

Đếm được (a plane / planes); dạng viết tắt thông dụng của 'airplane'.

Our plane leaves at 9 a.m.

Máy bay của chúng tôi khởi hành lúc 9 giờ sáng.

Động từplane/pleɪn/

bào (gỗ) cho phẳng

Động từ chuyên ngành mộc, nghĩa là dùng cái bào để làm phẳng bề mặt gỗ.

The carpenter planed the wood until it was smooth.

Người thợ mộc bào miếng gỗ cho đến khi nó nhẵn mịn.

4

Cụm từ thường gặp

catch / board a plane
bắt / lên máy bay
a plane ticket
vé máy bay
plane wood smooth
bào gỗ cho nhẵn
a paper plane
máy bay giấy
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của plane trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I go by plane usually.→✓ I usually go by plane.

Trạng từ tần suất 'usually' thường đứng trước động từ thường, không đứng cuối câu.

✗ The carpenter plane the wood.→✓ The carpenter planes the wood.

Động từ chia theo ngôi thứ ba số ít (he/she/it) cần thêm 's'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#plane#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS