GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ plan

The Word Family of "plan"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ plan ở dạng danh từ, động từ và tính từ (planned) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từplan
Động từplan
Tính từplanned
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
plan
/plæn/
kế hoạch, dự định
Động từ
plan
/plæn/
lên kế hoạch, dự định
Tính từ
planned
/plænd/
đã được lên kế hoạch, có kế hoạch
2

Sơ đồ họ từ

plan
Danh từplangốc
Động từplangốc (gấp đôi phụ âm: planning/planned)
Tính từplanned+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từplan/plæn/

kế hoạch, dự định

chỉ một chương trình hành động đã được sắp xếp trước; đếm được (a plan / plans).

We need a clear plan before starting the project.

Chúng ta cần một kế hoạch rõ ràng trước khi bắt đầu dự án.

Động từplan/plæn/

lên kế hoạch, dự định

thường đi với to-infinitive (plan to do sth); nhớ gấp đôi phụ âm cuối khi thêm -ing/-ed.

They are planning a trip to Japan next year.

Họ đang lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản vào năm sau.

Tính từplanned/plænd/

đã được lên kế hoạch, có kế hoạch

dạng phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả điều gì đó được sắp xếp trước, trái nghĩa unplanned.

This is a planned economy, not a free market.

Đây là nền kinh tế kế hoạch hóa, không phải thị trường tự do.

4

Cụm từ thường gặp

make a plan
lập một kế hoạch
plan ahead
lên kế hoạch trước
according to plan
theo đúng kế hoạch
plan to do sth
dự định làm gì
a business plan
kế hoạch kinh doanh
a well-planned event
sự kiện được lên kế hoạch kỹ càng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của plan trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I planing to go.→✓ I am planning to go.

phải gấp đôi phụ âm "n" trước -ing: plan → planning.

✗ We have a plan to going there.→✓ We have a plan to go there.

plan (danh từ) + to-infinitive, không dùng V-ing.

✗ It was a plan event.→✓ It was a planned event.

cần thêm -ed để tạo tính từ planned bổ nghĩa cho event.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#plan#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS