Họ từ plan
The Word Family of "plan"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ plan ở dạng danh từ, động từ và tính từ (planned) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | plan /plæn/ | kế hoạch, dự định | |
| Động từ | plan /plæn/ | lên kế hoạch, dự định | |
| Tính từ | planned /plænd/ | đã được lên kế hoạch, có kế hoạch |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kế hoạch, dự định
chỉ một chương trình hành động đã được sắp xếp trước; đếm được (a plan / plans).
We need a clear plan before starting the project.
Chúng ta cần một kế hoạch rõ ràng trước khi bắt đầu dự án.
lên kế hoạch, dự định
thường đi với to-infinitive (plan to do sth); nhớ gấp đôi phụ âm cuối khi thêm -ing/-ed.
They are planning a trip to Japan next year.
Họ đang lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản vào năm sau.
đã được lên kế hoạch, có kế hoạch
dạng phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả điều gì đó được sắp xếp trước, trái nghĩa unplanned.
This is a planned economy, not a free market.
Đây là nền kinh tế kế hoạch hóa, không phải thị trường tự do.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của plan trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
phải gấp đôi phụ âm "n" trước -ing: plan → planning.
plan (danh từ) + to-infinitive, không dùng V-ing.
cần thêm -ed để tạo tính từ planned bổ nghĩa cho event.
