Họ từ place
The Word Family of "place"
Gốc từ place tồn tại ở hai dạng chính: *danh từ* (vị trí, nơi chốn) và *động từ* (đặt vào, để vào). Hiểu cả hai dạng giúp bạn sử dụng từ này linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | place /pleɪs/ | nơi chốn, địa điểm, vị trí | |
| Động từ | place /pleɪs/ | đặt vào, để vào; xếp hạng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nơi chốn, địa điểm, vị trí
Chỉ một vị trí hoặc địa điểm cụ thể. Có thể đếm được (a place / places). Cũng dùng để chỉ thứ hạng hoặc vai trò của ai đó trong một tình huống.
This is a beautiful place to visit.
Đây là một nơi đẹp để tham quan.
đặt vào, để vào; xếp hạng
Dùng khi đặt một vật vào vị trí cụ thể một cách có chủ đích, hoặc khi nói về việc xếp hạng ai/cái gì. Trang trọng hơn động từ 'put'.
She placed the book carefully on the shelf.
Cô ấy đặt cuốn sách cẩn thận lên kệ.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Thành ngữ 'take place' không có mạo từ 'a' phía trước.
Danh từ đếm được 'table' cần có mạo từ xác định khi nói về cái bàn cụ thể.
Cần dùng 'where' để hỏi về vị trí trong mệnh đề phụ.
