GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ place

The Word Family of "place"

Danh từĐộng từ

Gốc từ place tồn tại ở hai dạng chính: *danh từ* (vị trí, nơi chốn) và *động từ* (đặt vào, để vào). Hiểu cả hai dạng giúp bạn sử dụng từ này linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
place
/pleɪs/
nơi chốn, địa điểm, vị trí
Động từ
place
/pleɪs/
đặt vào, để vào; xếp hạng
2

Sơ đồ họ từ

place
Danh từplacegốc
Động từplacegốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từplace/pleɪs/

nơi chốn, địa điểm, vị trí

Chỉ một vị trí hoặc địa điểm cụ thể. Có thể đếm được (a place / places). Cũng dùng để chỉ thứ hạng hoặc vai trò của ai đó trong một tình huống.

This is a beautiful place to visit.

Đây là một nơi đẹp để tham quan.

Động từplace/pleɪs/

đặt vào, để vào; xếp hạng

Dùng khi đặt một vật vào vị trí cụ thể một cách có chủ đích, hoặc khi nói về việc xếp hạng ai/cái gì. Trang trọng hơn động từ 'put'.

She placed the book carefully on the shelf.

Cô ấy đặt cuốn sách cẩn thận lên kệ.

4

Cụm từ thường gặp

take place
diễn ra, xảy ra
in the first place
ngay từ đầu, trước hết
a place to stay
nơi để ở
place an order
đặt hàng
out of place
không đúng chỗ, lạc lõng
place emphasis on
nhấn mạnh vào
5

Lỗi thường gặp

This event will take a place next week.This event will take place next week.

Thành ngữ 'take place' không có mạo từ 'a' phía trước.

He placed the bag on table.He placed the bag on the table.

Danh từ đếm được 'table' cần có mạo từ xác định khi nói về cái bàn cụ thể.

I don't know this place is.I don't know where this place is.

Cần dùng 'where' để hỏi về vị trí trong mệnh đề phụ.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS