Họ từ picture
The Word Family of "picture"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ picture ở dạng danh từ, động từ và tính từ (picturesque) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | picture /ˈpɪktʃər/ | bức tranh, hình ảnh | |
| Động từ | picture /ˈpɪktʃər/ | hình dung, tưởng tượng | |
| Tính từ | picturesque /ˌpɪktʃəˈresk/ | đẹp như tranh vẽ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bức tranh, hình ảnh
chỉ hình ảnh nói chung, có thể là tranh vẽ, ảnh chụp, hoặc hình minh họa.
He drew a picture of his house.
Cậu bé vẽ một bức tranh về ngôi nhà của mình.
hình dung, tưởng tượng
chỉ hành động tạo ra hình ảnh trong đầu về điều gì đó, thường dùng picture + V-ing.
Picture yourself living on a beach.
Hãy hình dung bạn đang sống trên một bãi biển.
đẹp như tranh vẽ
mô tả phong cảnh hoặc nơi chốn đẹp một cách tự nhiên, gợi cảm giác như một bức tranh.
The village looks picturesque in autumn.
Ngôi làng trông đẹp như tranh vẽ vào mùa thu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của picture trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ làm vị ngữ → dùng picture, không dùng tính từ picturesque.
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (picturesque), không dùng danh từ (picture).
