Họ từ phone
The Word Family of "phone"
Một gốc từ, hai dạng. Phone vừa là danh từ (điện thoại) vừa là động từ (gọi điện) — cùng xem cách dùng qua ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | phone /foʊn/ | điện thoại | |
| Động từ | phone /foʊn/ | gọi điện thoại (cho ai đó) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
điện thoại
Đếm được (a phone / phones); viết tắt của 'telephone'.
My phone battery is almost dead.
Pin điện thoại của tôi sắp hết.
gọi điện thoại (cho ai đó)
'Phone sb' = gọi điện cho ai đó, tương đương 'call sb'; phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
I'll phone you as soon as I arrive.
Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của phone trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Phone' (v) là ngoại động từ, không cần giới từ 'to' trước tân ngữ.
Cần mạo từ 'a' trước danh từ đếm được số ít 'phone'.
