GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ phenomenon

The Word Family of "phenomenon"

Danh từTính từTrạng từ

Gốc từ phenomenon có ba dạng phổ biến: *phenomenon* (n), *phenomenal* (adj) và *phenomenally* (adv) — nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt về hiện tượng và sự phi thường trong tiếng Anh học thuật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
phenomenon
/fɪˈnɒmɪnən/
hiện tượng (số ít); phenomena (số nhiều)
Tính từ
phenomenal
/fɪˈnɒmɪnəl/
phi thường, xuất chúng; thuộc về hiện tượng
Trạng từ
phenomenally
/fɪˈnɒmɪnəli/
một cách phi thường, xuất sắc đến mức khó tin
2

Sơ đồ họ từ

phenomenon
Danh từphenomenongốc
Tính từphenomenal+ -al
Trạng từphenomenally+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từphenomenon/fɪˈnɒmɪnən/

hiện tượng (số ít); phenomena (số nhiều)

Danh từ gốc Latin/Hy Lạp, số nhiều là *phenomena* (không phải *phenomenons* trong văn học thuật). Chỉ bất kỳ sự vật, sự việc có thể quan sát hoặc trải nghiệm.

Climate change is a global phenomenon that affects every country.

Biến đổi khí hậu là một hiện tượng toàn cầu ảnh hưởng đến mọi quốc gia.

Tính từphenomenal/fɪˈnɒmɪnəl/

phi thường, xuất chúng; thuộc về hiện tượng

Trong văn học thuật có nghĩa 'thuộc về hiện tượng quan sát được'; trong ngôn ngữ thường ngày mang nghĩa 'phi thường, đáng kinh ngạc'. Đứng trước danh từ hoặc sau *be*.

The athlete showed phenomenal speed during the race.

Vận động viên đó thể hiện tốc độ phi thường trong cuộc đua.

Trạng từphenomenally/fɪˈnɒmɪnəli/

một cách phi thường, xuất sắc đến mức khó tin

Thường bổ nghĩa cho tính từ (phenomenally successful/talented) hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ đặc biệt của điều gì.

The new product sold phenomenally well in its first week.

Sản phẩm mới bán chạy một cách phi thường trong tuần đầu tiên.

4

Cụm từ thường gặp

a natural / social phenomenon
một hiện tượng tự nhiên / xã hội
a widespread phenomenon
một hiện tượng phổ biến
explain a phenomenon
giải thích một hiện tượng
a phenomenal success
một thành công phi thường
phenomenally talented
có tài năng phi thường
an observable phenomenon
một hiện tượng có thể quan sát
5

Lỗi thường gặp

many phenomenonsmany phenomena

Số nhiều của *phenomenon* là *phenomena*, không phải *phenomenons* trong văn viết học thuật.

The phenomena is interesting.The phenomenon is interesting. / The phenomena are interesting.

*Phenomena* là số nhiều nên dùng động từ *are*, còn *phenomenon* số ít mới dùng *is*.

a phenominal resulta phenomenal result

Lỗi chính tả phổ biến: đúng là *phenomenal*, không phải 'phenominal'.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS