Họ từ phenomenon
The Word Family of "phenomenon"
Gốc từ phenomenon có ba dạng phổ biến: *phenomenon* (n), *phenomenal* (adj) và *phenomenally* (adv) — nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt về hiện tượng và sự phi thường trong tiếng Anh học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | phenomenon /fɪˈnɒmɪnən/ | hiện tượng (số ít); phenomena (số nhiều) | |
| Tính từ | phenomenal /fɪˈnɒmɪnəl/ | phi thường, xuất chúng; thuộc về hiện tượng | |
| Trạng từ | phenomenally /fɪˈnɒmɪnəli/ | một cách phi thường, xuất sắc đến mức khó tin |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hiện tượng (số ít); phenomena (số nhiều)
Danh từ gốc Latin/Hy Lạp, số nhiều là *phenomena* (không phải *phenomenons* trong văn học thuật). Chỉ bất kỳ sự vật, sự việc có thể quan sát hoặc trải nghiệm.
Climate change is a global phenomenon that affects every country.
Biến đổi khí hậu là một hiện tượng toàn cầu ảnh hưởng đến mọi quốc gia.
phi thường, xuất chúng; thuộc về hiện tượng
Trong văn học thuật có nghĩa 'thuộc về hiện tượng quan sát được'; trong ngôn ngữ thường ngày mang nghĩa 'phi thường, đáng kinh ngạc'. Đứng trước danh từ hoặc sau *be*.
The athlete showed phenomenal speed during the race.
Vận động viên đó thể hiện tốc độ phi thường trong cuộc đua.
một cách phi thường, xuất sắc đến mức khó tin
Thường bổ nghĩa cho tính từ (phenomenally successful/talented) hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ đặc biệt của điều gì.
The new product sold phenomenally well in its first week.
Sản phẩm mới bán chạy một cách phi thường trong tuần đầu tiên.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Số nhiều của *phenomenon* là *phenomena*, không phải *phenomenons* trong văn viết học thuật.
*Phenomena* là số nhiều nên dùng động từ *are*, còn *phenomenon* số ít mới dùng *is*.
Lỗi chính tả phổ biến: đúng là *phenomenal*, không phải 'phenominal'.
