Họ từ peruse
The Word Family of "peruse"
"Peruse" (đọc kỹ, xem xét kỹ lưỡng) là động từ trang trọng, đi cùng danh từ perusal — thường gặp trong văn phong công sở, học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | peruse /pəˈruːz/ | đọc kỹ, xem xét kỹ lưỡng | |
| Danh từ | perusal /pəˈruːzl/ | sự đọc kỹ, sự xem xét kỹ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đọc kỹ, xem xét kỹ lưỡng
động từ trang trọng, nghĩa gốc là đọc cẩn thận, nhưng trong văn nói hiện đại đôi khi được dùng (không chính xác) để chỉ đọc lướt qua.
Please peruse the contract before signing.
Vui lòng đọc kỹ hợp đồng trước khi ký.
sự đọc kỹ, sự xem xét kỹ
danh từ trang trọng, thường dùng trong cụm for your perusal (để bạn xem xét) trong thư từ công việc.
I'm attaching the report for your perusal.
Tôi đính kèm bản báo cáo để bạn xem xét.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của peruse trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau for your cần danh từ (perusal), không dùng động từ (peruse).
Vị ngữ của câu cần động từ chia đúng thì (perused), không dùng danh từ.
