GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ pertinent

The Word Family of "pertinent"

Tính từTrạng từDanh từ

Gốc từ pertinent có các dạng tính từ *pertinent*, trạng từ *pertinently* và danh từ *pertinence*. Hiểu rõ họ từ này giúp diễn đạt sự liên quan và thích hợp trong văn bản học thuật và pháp lý.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
pertinent
/ˈpɜːtɪnənt/
liên quan, thích hợp, đúng trọng tâm
Trạng từ
pertinently
/ˈpɜːtɪnəntli/
một cách thích hợp, một cách đúng trọng tâm
Danh từ
pertinence
/ˈpɜːtɪnəns/
sự liên quan, tính thích hợp
2

Sơ đồ họ từ

pertinent
Tính từpertinentgốc
Trạng từpertinently+ -ly
Danh từpertinence+ -ence
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từpertinent/ˈpɜːtɪnənt/

liên quan, thích hợp, đúng trọng tâm

Mô tả điều gì đó trực tiếp liên quan đến vấn đề đang được thảo luận. Gần nghĩa với *relevant* nhưng mang hàm ý chính xác và sắc bén hơn. Thường đi với *to*: *pertinent to the discussion*.

Please keep your questions pertinent to the topic at hand.

Hãy giữ các câu hỏi của bạn liên quan đến chủ đề đang được thảo luận.

Trạng từpertinently/ˈpɜːtɪnəntli/

một cách thích hợp, một cách đúng trọng tâm

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, chỉ cách thức phát biểu hoặc hành động đúng với vấn đề. Ít phổ biến hơn tính từ *pertinent*.

She pertinently pointed out that the data was outdated.

Cô ấy đã đúng trọng tâm khi chỉ ra rằng dữ liệu đã lỗi thời.

Danh từpertinence/ˈpɜːtɪnəns/

sự liên quan, tính thích hợp

Danh từ không đếm được, chỉ tính chất của điều gì đó trực tiếp liên quan đến chủ đề. Dùng trong văn viết trang trọng; trong văn nói thường dùng *relevance* thay thế.

The pertinence of this evidence to the case cannot be denied.

Tính liên quan của bằng chứng này đến vụ án không thể bị phủ nhận.

4

Cụm từ thường gặp

pertinent to the discussion / issue
liên quan đến cuộc thảo luận / vấn đề
a pertinent question / point
câu hỏi / điểm thích hợp
pertinent information / details
thông tin / chi tiết liên quan
the pertinence of sth
tính liên quan / thích hợp của điều gì
highly pertinent
rất liên quan, rất thích hợp
directly pertinent
trực tiếp liên quan
5

Lỗi thường gặp

His comment was pertinent of the topic.His comment was pertinent to the topic.

*Pertinent* đi với giới từ *to*, không phải *of*: *pertinent to sth*.

She gave a very pertinence answer.She gave a very pertinent answer.

Trước danh từ *answer* cần dùng tính từ *pertinent*, không dùng danh từ *pertinence*.

The question is not pertinent enough relevant.The question is not pertinent enough.

*Pertinent* và *relevant* có nghĩa gần nhau; dùng một trong hai, không dùng cả hai trong cùng câu.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS