Họ từ perspicacious
The Word Family of "perspicacious"
Gốc từ perspicacious có ba dạng: perspicacious (tính từ), perspicaciously (trạng từ), và perspicacity (danh từ), cùng diễn đạt sự nhạy bén, tinh tường trong nhận thức.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | perspicacious /ˌpɜːspɪˈkeɪʃəs/ | sáng suốt, tinh tường, có khả năng nhận thức sắc bén | |
| Trạng từ | perspicaciously /ˌpɜːspɪˈkeɪʃəsli/ | một cách sáng suốt, tinh tường | |
| Danh từ | perspicacity /ˌpɜːspɪˈkæsɪti/ | sự sáng suốt, tính tinh tường, khả năng nhận thức sắc bén |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sáng suốt, tinh tường, có khả năng nhận thức sắc bén
Mô tả người có khả năng nhìn thấu bản chất sự việc một cách nhanh chóng và chính xác. Đồng nghĩa gần: astute, perceptive, discerning. Dùng trong văn trang trọng.
The perspicacious analyst predicted the market crash months in advance.
Nhà phân tích sáng suốt đã dự báo trước cuộc sụp đổ thị trường nhiều tháng.
một cách sáng suốt, tinh tường
Bổ nghĩa cho động từ; ít phổ biến trong văn nói, chủ yếu gặp trong văn học thuật.
She perspicaciously identified the flaw in the argument.
Cô ấy đã tinh tường chỉ ra lỗ hổng trong lập luận đó.
sự sáng suốt, tính tinh tường, khả năng nhận thức sắc bén
Danh từ không đếm được; dùng để khen năng lực phán đoán hoặc hiểu biết sâu sắc của ai đó. Thường đi với show, demonstrate, remarkable.
His perspicacity in evaluating talent made him an exceptional manager.
Sự tinh tường trong việc đánh giá tài năng đã khiến ông trở thành một nhà quản lý xuất sắc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của perspicacious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi diễn đạt mức độ đủ để làm gì → dùng adjective + enough to.
Làm chủ ngữ → cần danh từ perspicacity, không phải tính từ perspicacious.
