GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ perspicacious

The Word Family of "perspicacious"

Tính từTrạng từDanh từ

Gốc từ perspicacious có ba dạng: *perspicacious* (tính từ), *perspicaciously* (trạng từ), và *perspicacity* (danh từ) — cùng diễn đạt sự nhạy bén, tinh tường trong nhận thức.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
perspicacious
/ˌpɜːspɪˈkeɪʃəs/
sáng suốt, tinh tường, có khả năng nhận thức sắc bén
Trạng từ
perspicaciously
/ˌpɜːspɪˈkeɪʃəsli/
một cách sáng suốt, tinh tường
Danh từ
perspicacity
/ˌpɜːspɪˈkæsɪti/
sự sáng suốt, tính tinh tường, khả năng nhận thức sắc bén
2

Sơ đồ họ từ

perspicacious
Tính từperspicaciousgốc
Trạng từperspicaciously+ -ly
Danh từperspicacity+ -ity
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từperspicacious/ˌpɜːspɪˈkeɪʃəs/

sáng suốt, tinh tường, có khả năng nhận thức sắc bén

Mô tả người có khả năng nhìn thấu bản chất sự việc một cách nhanh chóng và chính xác. Đồng nghĩa gần: *astute*, *perceptive*, *discerning*. Dùng trong văn trang trọng.

The perspicacious analyst predicted the market crash months in advance.

Nhà phân tích sáng suốt đã dự báo trước cuộc sụp đổ thị trường nhiều tháng.

Trạng từperspicaciously/ˌpɜːspɪˈkeɪʃəsli/

một cách sáng suốt, tinh tường

Bổ nghĩa cho động từ; ít phổ biến trong văn nói, chủ yếu gặp trong văn học thuật.

She perspicaciously identified the flaw in the argument.

Cô ấy đã tinh tường chỉ ra lỗ hổng trong lập luận đó.

Danh từperspicacity/ˌpɜːspɪˈkæsɪti/

sự sáng suốt, tính tinh tường, khả năng nhận thức sắc bén

Danh từ không đếm được; dùng để khen năng lực phán đoán hoặc hiểu biết sâu sắc của ai đó. Thường đi với *show*, *demonstrate*, *remarkable*.

His perspicacity in evaluating talent made him an exceptional manager.

Sự tinh tường trong việc đánh giá tài năng đã khiến ông trở thành một nhà quản lý xuất sắc.

4

Cụm từ thường gặp

remarkable perspicacity
sự tinh tường đáng chú ý
perspicacious observation / remark
nhận xét sáng suốt, tinh tường
show / demonstrate perspicacity
thể hiện sự sáng suốt
with great perspicacity
với sự tinh tường cao độ
5

Lỗi thường gặp

She is very perspicacious to see through the lie.She was perspicacious enough to see through the lie.

Khi diễn đạt mức độ đủ để làm gì → dùng *adjective + enough to*.

His perspicacious is impressive.His perspicacity is impressive.

Làm chủ ngữ → cần danh từ *perspicacity*, không phải tính từ *perspicacious*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS