GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ perspective

The Word Family of "perspective"

Danh từTính từ

Gốc từ *perspective* chủ yếu tồn tại ở dạng danh từ, với dạng tính từ perspectival dùng trong văn học thuật. Đây là từ vựng quan trọng trong học thuật và thảo luận tư duy phê phán.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
perspective
/pəˈspektɪv/
quan điểm, góc nhìn; phối cảnh
Tính từ
perspectival
/pəˌspekˈtaɪvəl/
mang tính quan điểm, liên quan đến góc nhìn
2

Sơ đồ họ từ

perspective
Danh từperspectivegốc
Tính từperspectival+ -al
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từperspective/pəˈspektɪv/

quan điểm, góc nhìn; phối cảnh

đếm được; có hai nghĩa: (1) cách nhìn nhận vấn đề dựa trên kinh nghiệm hay lập trường (*from my perspective*); (2) kỹ thuật phối cảnh trong hội họa.

Travelling abroad gives you a new perspective on your own culture.

Du lịch nước ngoài cho bạn một góc nhìn mới về văn hóa của chính mình.

Tính từperspectival/pəˌspekˈtaɪvəl/

mang tính quan điểm, liên quan đến góc nhìn

dùng chủ yếu trong triết học và văn bản học thuật để mô tả thứ gì phụ thuộc vào điểm nhìn của người quan sát.

All knowledge is perspectival — shaped by who is observing.

Mọi tri thức đều mang tính quan điểm — được hình thành bởi người quan sát.

4

Cụm từ thường gặp

from sb's perspective
từ góc nhìn của ai
a different / fresh perspective
một góc nhìn khác / mới mẻ
put sth in perspective
nhìn nhận điều gì đúng tầm mức
gain / get perspective
có được cái nhìn khách quan hơn
keep things in perspective
không phóng đại sự việc
from a historical perspective
từ góc độ lịch sử
5

Lỗi thường gặp

In my perspective, this is wrong.From my perspective, this is wrong.

Dùng giới từ *from*, không dùng *in* với *perspective* khi nêu quan điểm cá nhân.

She has a perspective view of the issue.She has a clear perspective on the issue.

*Perspective* là danh từ trong cụm này; dùng *a ... perspective on*, không dùng *perspective view*.

We need to see this with perspective.We need to see this in perspective. / We need a wider perspective on this.

Cụm cố định là *in perspective* hoặc *a perspective on*, không phải *with perspective*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS