Họ từ perspective
The Word Family of "perspective"
Gốc từ *perspective* chủ yếu tồn tại ở dạng danh từ, với dạng tính từ perspectival dùng trong văn học thuật. Đây là từ vựng quan trọng trong học thuật và thảo luận tư duy phê phán.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | perspective /pəˈspektɪv/ | quan điểm, góc nhìn; phối cảnh | |
| Tính từ | perspectival /pəˌspekˈtaɪvəl/ | mang tính quan điểm, liên quan đến góc nhìn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quan điểm, góc nhìn; phối cảnh
đếm được; có hai nghĩa: (1) cách nhìn nhận vấn đề dựa trên kinh nghiệm hay lập trường (*from my perspective*); (2) kỹ thuật phối cảnh trong hội họa.
Travelling abroad gives you a new perspective on your own culture.
Du lịch nước ngoài cho bạn một góc nhìn mới về văn hóa của chính mình.
mang tính quan điểm, liên quan đến góc nhìn
dùng chủ yếu trong triết học và văn bản học thuật để mô tả thứ gì phụ thuộc vào điểm nhìn của người quan sát.
All knowledge is perspectival — shaped by who is observing.
Mọi tri thức đều mang tính quan điểm — được hình thành bởi người quan sát.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Dùng giới từ *from*, không dùng *in* với *perspective* khi nêu quan điểm cá nhân.
*Perspective* là danh từ trong cụm này; dùng *a ... perspective on*, không dùng *perspective view*.
Cụm cố định là *in perspective* hoặc *a perspective on*, không phải *with perspective*.
