Họ từ persist
The Word Family of "persist"
Từ gốc *persist* phát triển thành bốn dạng đầy đủ: động từ *persist*, danh từ *persistence*, tính từ *persistent* và trạng từ *persistently* — bộ từ thể hiện ý chí kiên trì, xuất hiện nhiều trong văn học và giao tiếp chuyên nghiệp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | persist /pəˈsɪst/ | kiên trì, tiếp tục không bỏ cuộc; tồn tại dai dẳng | |
| Danh từ | persistence /pəˈsɪstəns/ | sự kiên trì, tính bền bỉ | |
| Tính từ | persistent /pəˈsɪstənt/ | kiên trì, dai dẳng, không ngừng | |
| Trạng từ | persistently /pəˈsɪstəntli/ | một cách kiên trì, dai dẳng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kiên trì, tiếp tục không bỏ cuộc; tồn tại dai dẳng
Có hai nghĩa: (1) tiếp tục làm gì dù gặp khó khăn (*persist in doing sth*); (2) tiếp tục tồn tại theo thời gian (*the problem persists*). Nghĩa (2) là nội động từ không cần tân ngữ.
If symptoms persist, please consult your doctor.
Nếu các triệu chứng vẫn còn, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.
sự kiên trì, tính bền bỉ
Không đếm được, chỉ phẩm chất hoặc trạng thái tiếp tục tồn tại. Thường mang hàm ý tích cực (kiên trì vượt khó) nhưng có thể tiêu cực khi ai đó cứ khăng khăng làm điều không được hoan nghênh.
Her persistence paid off when she finally got the job.
Sự kiên trì của cô ấy đã được đền đáp khi cuối cùng cô ấy có được công việc.
kiên trì, dai dẳng, không ngừng
Mô tả người tiếp tục cố gắng dù gặp khó khăn (tích cực), hoặc vấn đề/hiện tượng tiếp tục tồn tại mà không giảm bớt (*a persistent cough*, *persistent rain*).
A persistent cough can be a sign of a serious illness.
Ho dai dẳng có thể là dấu hiệu của một căn bệnh nghiêm trọng.
một cách kiên trì, dai dẳng
Bổ nghĩa cho động từ, chỉ rằng hành động được thực hiện liên tục và không bỏ cuộc. Có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
He persistently refused to accept the decision.
Anh ta kiên quyết từ chối chấp nhận quyết định đó.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Cấu trúc đúng là *persist in + V-ing*, không dùng *persist to + V*.
Chủ ngữ cần danh từ *persistence*, không dùng tính từ *persistent* làm chủ ngữ.
Sau *very* cần tính từ *persistent*, không dùng động từ *persist*.
