Họ từ perpetuate
The Word Family of "perpetuate"
Gốc từ perpetuate tạo ra bốn dạng từ quan trọng: *perpetuate* (v), *perpetuation* (n), *perpetual* (adj) và *perpetually* (adv) — cùng học để diễn đạt ý tưởng về sự kéo dài và liên tục.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | perpetuate /pəˈpetʃueɪt/ | duy trì, làm kéo dài, làm trường tồn | |
| Danh từ | perpetuation /pəˌpetʃuˈeɪʃən/ | sự duy trì, sự làm kéo dài | |
| Tính từ | perpetual /pəˈpetʃuəl/ | vĩnh cửu, liên tục không ngừng | |
| Trạng từ | perpetually /pəˈpetʃuəli/ | mãi mãi, liên tục, luôn luôn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
duy trì, làm kéo dài, làm trường tồn
Thường dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ việc làm cho điều gì đó xấu hoặc sai tiếp tục tồn tại. Ví dụ: *perpetuate a myth / stereotype*.
The media can perpetuate harmful stereotypes about certain groups.
Truyền thông có thể duy trì những định kiến có hại về một số nhóm người.
sự duy trì, sự làm kéo dài
Là danh từ không đếm được, chỉ hành động hoặc quá trình làm cho điều gì tiếp tục tồn tại. Thường xuất hiện trong văn học thuật.
The perpetuation of poverty requires structural solutions.
Sự duy trì tình trạng nghèo đói đòi hỏi các giải pháp mang tính cơ cấu.
vĩnh cửu, liên tục không ngừng
Mô tả điều gì tồn tại hoặc xảy ra mãi mãi, không có hồi kết. Có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
She lived in perpetual fear of losing her job.
Cô ấy sống trong nỗi lo sợ triền miên về việc mất việc làm.
mãi mãi, liên tục, luôn luôn
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh tính liên tục và không dứt của hành động hay trạng thái.
He was perpetually late for meetings.
Anh ta luôn luôn đến muộn trong các cuộc họp.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Trạng từ *successfully* thường đứng trước động từ chính hoặc sau trợ động từ, không đứng cuối câu một cách tự nhiên như vậy.
*Perpetual* mô tả trạng thái liên tục, không phải hành động đơn lẻ; *perpetuated* (phân từ) mới mô tả hành động được duy trì.
*Perpetuate* không dùng theo cấu trúc *perpetuate + to-inf*; dùng *continue* hoặc dùng *perpetually* làm trạng từ.
