GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ perpetuate

The Word Family of "perpetuate"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Gốc từ perpetuate tạo ra bốn dạng từ quan trọng: *perpetuate* (v), *perpetuation* (n), *perpetual* (adj) và *perpetually* (adv) — cùng học để diễn đạt ý tưởng về sự kéo dài và liên tục.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
perpetuate
/pəˈpetʃueɪt/
duy trì, làm kéo dài, làm trường tồn
Danh từ
perpetuation
/pəˌpetʃuˈeɪʃən/
sự duy trì, sự làm kéo dài
Tính từ
perpetual
/pəˈpetʃuəl/
vĩnh cửu, liên tục không ngừng
Trạng từ
perpetually
/pəˈpetʃuəli/
mãi mãi, liên tục, luôn luôn
2

Sơ đồ họ từ

perpetuate
Động từperpetuategốc
Danh từperpetuation+ -ion
Tính từperpetual+ -al
Trạng từperpetually+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từperpetuate/pəˈpetʃueɪt/

duy trì, làm kéo dài, làm trường tồn

Thường dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ việc làm cho điều gì đó xấu hoặc sai tiếp tục tồn tại. Ví dụ: *perpetuate a myth / stereotype*.

The media can perpetuate harmful stereotypes about certain groups.

Truyền thông có thể duy trì những định kiến có hại về một số nhóm người.

Danh từperpetuation/pəˌpetʃuˈeɪʃən/

sự duy trì, sự làm kéo dài

Là danh từ không đếm được, chỉ hành động hoặc quá trình làm cho điều gì tiếp tục tồn tại. Thường xuất hiện trong văn học thuật.

The perpetuation of poverty requires structural solutions.

Sự duy trì tình trạng nghèo đói đòi hỏi các giải pháp mang tính cơ cấu.

Tính từperpetual/pəˈpetʃuəl/

vĩnh cửu, liên tục không ngừng

Mô tả điều gì tồn tại hoặc xảy ra mãi mãi, không có hồi kết. Có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.

She lived in perpetual fear of losing her job.

Cô ấy sống trong nỗi lo sợ triền miên về việc mất việc làm.

Trạng từperpetually/pəˈpetʃuəli/

mãi mãi, liên tục, luôn luôn

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh tính liên tục và không dứt của hành động hay trạng thái.

He was perpetually late for meetings.

Anh ta luôn luôn đến muộn trong các cuộc họp.

4

Cụm từ thường gặp

perpetuate a myth / stereotype
duy trì một quan niệm sai / định kiến
perpetuate inequality
duy trì sự bất bình đẳng
perpetual motion
chuyển động vĩnh cửu
in perpetual conflict
trong xung đột triền miên
perpetually worried / anxious
lo lắng triền miên
the perpetuation of the cycle
sự tiếp diễn của vòng lặp
5

Lỗi thường gặp

They perpetuated the tradition successfully.They successfully perpetuated the tradition.

Trạng từ *successfully* thường đứng trước động từ chính hoặc sau trợ động từ, không đứng cuối câu một cách tự nhiên như vậy.

a perpetual actiona perpetuated action / a perpetual state

*Perpetual* mô tả trạng thái liên tục, không phải hành động đơn lẻ; *perpetuated* (phân từ) mới mô tả hành động được duy trì.

She perpetuated to study.She continued to study perpetually.

*Perpetuate* không dùng theo cấu trúc *perpetuate + to-inf*; dùng *continue* hoặc dùng *perpetually* làm trạng từ.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS