Họ từ pernicious
The Word Family of "pernicious"
Một gốc từ, 3 dạng: pernicious (tính từ), perniciousness (danh từ), perniciously (trạng từ). Hiểu rõ nghĩa, cách dùng và phát âm của từng dạng qua ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | pernicious /pəˈnɪʃəs/ | có hại, độc hại (thường ngấm ngầm) | |
| Danh từ | perniciousness /pəˈnɪʃəsnəs/ | tính chất độc hại, nguy hiểm | |
| Trạng từ | perniciously /pəˈnɪʃəsli/ | một cách có hại, độc hại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
có hại, độc hại (thường ngấm ngầm)
mô tả điều gì gây tổn hại nghiêm trọng, thường dần dần và khó nhận ra ngay.
Social media can have a pernicious influence on teenagers.
Mạng xã hội có thể gây ảnh hưởng độc hại đến thanh thiếu niên.
tính chất độc hại, nguy hiểm
danh từ trừu tượng, ít dùng trong văn nói hằng ngày.
The perniciousness of the rumor damaged her reputation.
Tính chất độc hại của tin đồn đã làm tổn hại danh tiếng của cô ấy.
một cách có hại, độc hại
bổ nghĩa cho hành động hoặc ảnh hưởng gây tổn hại nghiêm trọng.
The chemical perniciously affects the ecosystem.
Hóa chất này ảnh hưởng độc hại đến hệ sinh thái.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của pernicious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Đứng trước danh từ để bổ nghĩa → dùng tính từ (pernicious), không dùng danh từ (perniciousness).
Bổ nghĩa cho động từ (affected) → dùng trạng từ (perniciously).
pernicious ít khi chỉ chất độc vật lý, chủ yếu dùng để nói về ảnh hưởng xấu âm thầm, lâu dài.

