Họ từ permit
The Word Family of "permit"
Gốc từ *permit* có ba dạng quan trọng: động từ *permit*, danh từ *permission*, danh từ/giấy tờ *permit* và tính từ *permissible* — tất cả liên quan đến sự cho phép.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | permit /pəˈmɪt/ | cho phép, chấp thuận | |
| Danh từ | permission /pəˈmɪʃn/ | sự cho phép, giấy phép (không chính thức) | |
| Tính từ | permissible /pəˈmɪsɪbl/ | được phép, hợp lệ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cho phép, chấp thuận
Trang trọng hơn *allow*. Thường dùng cấu trúc *permit sb to do sth* hoặc *permit doing sth*. Nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai khi là động từ.
Smoking is not permitted inside the building.
Hút thuốc không được phép trong tòa nhà.
sự cho phép, giấy phép (không chính thức)
Danh từ không đếm được — không dùng *a permission* trừ khi kèm tính từ. Dùng *ask for / give / get permission to do sth*.
You need permission from the manager to take time off.
Bạn cần sự cho phép của quản lý để nghỉ phép.
được phép, hợp lệ
Dùng để mô tả điều gì đó được luật pháp hoặc quy tắc cho phép. Phổ biến trong văn phong pháp lý và học thuật.
It is not permissible to use a phone while driving.
Không được phép sử dụng điện thoại khi lái xe.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Permission* (không đếm được) không dùng mạo từ *a* khi dùng chung chung.
Cấu trúc *permit sb to do sth* dùng *to + infinitive*, không dùng *V-ing* sau tân ngữ người.
Chính tả đúng là *permissible*, không phải *permissable*.
