GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ permit

The Word Family of "permit"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ *permit* có ba dạng quan trọng: động từ *permit*, danh từ *permission*, danh từ/giấy tờ *permit* và tính từ *permissible* — tất cả liên quan đến sự cho phép.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
permit
/pəˈmɪt/
cho phép, chấp thuận
Danh từ
permission
/pəˈmɪʃn/
sự cho phép, giấy phép (không chính thức)
Tính từ
permissible
/pəˈmɪsɪbl/
được phép, hợp lệ
2

Sơ đồ họ từ

permit
Động từpermitgốc
Danh từpermission+ -ion
Tính từpermissible+ -ible
3

Nghĩa & ví dụ

Động từpermit/pəˈmɪt/

cho phép, chấp thuận

Trang trọng hơn *allow*. Thường dùng cấu trúc *permit sb to do sth* hoặc *permit doing sth*. Nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai khi là động từ.

Smoking is not permitted inside the building.

Hút thuốc không được phép trong tòa nhà.

Danh từpermission/pəˈmɪʃn/

sự cho phép, giấy phép (không chính thức)

Danh từ không đếm được — không dùng *a permission* trừ khi kèm tính từ. Dùng *ask for / give / get permission to do sth*.

You need permission from the manager to take time off.

Bạn cần sự cho phép của quản lý để nghỉ phép.

Tính từpermissible/pəˈmɪsɪbl/

được phép, hợp lệ

Dùng để mô tả điều gì đó được luật pháp hoặc quy tắc cho phép. Phổ biến trong văn phong pháp lý và học thuật.

It is not permissible to use a phone while driving.

Không được phép sử dụng điện thoại khi lái xe.

4

Cụm từ thường gặp

permit sb to do sth
cho phép ai làm điều gì
ask for / grant permission
xin / cấp phép
with / without permission
có / không có sự cho phép
a work / building permit
giấy phép lao động / xây dựng
permissible level / limit
mức / giới hạn được phép
written permission
sự cho phép bằng văn bản
5

Lỗi thường gặp

She gave me a permission to leave.She gave me permission to leave.

*Permission* (không đếm được) không dùng mạo từ *a* khi dùng chung chung.

The manager permitted us leaving early.The manager permitted us to leave early.

Cấu trúc *permit sb to do sth* dùng *to + infinitive*, không dùng *V-ing* sau tân ngữ người.

Is it permissable to park here?Is it permissible to park here?

Chính tả đúng là *permissible*, không phải *permissable*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS