GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ perform

The Word Family of "perform"

Gốc từ perform tạo ra ba dạng thường gặp: động từ perform, danh từ performance và danh từ chỉ người performer, tất cả liên quan đến việc thực hiện hoặc biểu diễn.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từperformance
Động từperform
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
perform
/pəˈfɔːm/
thực hiện, biểu diễn, hoạt động
Danh từ
performance
/pəˈfɔːməns/
buổi biểu diễn, hiệu suất, màn trình diễn
Danh từ
performer
/pəˈfɔːmə/
diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn, người thực hiện
2

Sơ đồ họ từ

perform
Động từperformgốc
Danh từperformance+ -ance
Danh từperformer+ -er
3

Nghĩa & ví dụ

Động từperform/pəˈfɔːm/

thực hiện, biểu diễn, hoạt động

Có hai nghĩa chính: (1) thực hiện nhiệm vụ hoặc thủ thuật (perform an operation); (2) biểu diễn trước khán giả (perform on stage). Cũng dùng để nói về hiệu suất hoạt động.

The surgeon performed the operation successfully.

Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ thành công.

Danh từperformance/pəˈfɔːməns/

buổi biểu diễn, hiệu suất, màn trình diễn

Đếm được khi chỉ một buổi biểu diễn cụ thể (a performance); không đếm được khi chỉ hiệu suất tổng quát (poor performance at work).

Her performance in the play received excellent reviews.

Màn trình diễn của cô ấy trong vở kịch nhận được đánh giá xuất sắc.

Danh từperformer/pəˈfɔːmə/

diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn, người thực hiện

Chỉ người biểu diễn hoặc thực hiện công việc. Cũng dùng để đánh giá hiệu suất: a top performer (người có thành tích cao nhất).

She is a talented performer with years of experience.

Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng với nhiều năm kinh nghiệm.

4

Cụm từ thường gặp

perform a task / operation
thực hiện nhiệm vụ / ca phẫu thuật
perform well / poorly
hoạt động tốt / kém
a live / outstanding performance
buổi biểu diễn trực tiếp / xuất sắc
job performance
hiệu suất công việc
a top / high performer
người có thành tích cao nhất
performance review
đánh giá hiệu suất
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của perform trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She made a good performance.→✓ She gave a good performance.

Với performance (buổi biểu diễn) dùng động từ give, không dùng make.

✗ The team performed badly at the match.→✓ The team performed badly in the match.

Dùng giới từ in khi chỉ ngữ cảnh thi đấu, không dùng at với perform.

✗ His work performance are improving.→✓ His work performance is improving.

Performance (không đếm được khi chỉ hiệu suất) dùng động từ số ít.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#perform#Động từ#Danh từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS