Họ từ perform
The Word Family of "perform"
Gốc từ *perform* tạo ra ba dạng thường gặp: động từ *perform*, danh từ *performance* và danh từ chỉ người *performer* — tất cả liên quan đến việc thực hiện hoặc biểu diễn.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | perform /pəˈfɔːm/ | thực hiện, biểu diễn, hoạt động | |
| Danh từ | performance /pəˈfɔːməns/ | buổi biểu diễn, hiệu suất, màn trình diễn | |
| Danh từ | performer /pəˈfɔːmə/ | diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn, người thực hiện |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thực hiện, biểu diễn, hoạt động
Có hai nghĩa chính: (1) thực hiện nhiệm vụ hoặc thủ thuật (*perform an operation*); (2) biểu diễn trước khán giả (*perform on stage*). Cũng dùng để nói về hiệu suất hoạt động.
The surgeon performed the operation successfully.
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ thành công.
buổi biểu diễn, hiệu suất, màn trình diễn
Đếm được khi chỉ một buổi biểu diễn cụ thể (*a performance*); không đếm được khi chỉ hiệu suất tổng quát (*poor performance at work*).
Her performance in the play received excellent reviews.
Màn trình diễn của cô ấy trong vở kịch nhận được đánh giá xuất sắc.
diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn, người thực hiện
Chỉ người biểu diễn hoặc thực hiện công việc. Cũng dùng để đánh giá hiệu suất: *a top performer* (người có thành tích cao nhất).
She is a talented performer with years of experience.
Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng với nhiều năm kinh nghiệm.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Với *performance* (buổi biểu diễn) dùng động từ *give*, không dùng *make*.
Dùng giới từ *in* khi chỉ ngữ cảnh thi đấu, không dùng *at* với *perform*.
*Performance* (không đếm được khi chỉ hiệu suất) dùng động từ số ít.
