Họ từ perfidious
The Word Family of "perfidious"
Một gốc từ, 3 dạng: perfidious (tính từ), perfidy (danh từ), perfidiously (trạng từ). Hiểu rõ nghĩa, cách dùng và phát âm của từng dạng qua ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | perfidious /pəˈfɪdiəs/ | bội bạc, phản trắc | |
| Danh từ | perfidy /ˈpɜːfɪdi/ | sự phản trắc, bội bạc | |
| Trạng từ | perfidiously /pəˈfɪdiəsli/ | một cách phản trắc, bội bạc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bội bạc, phản trắc
mô tả người không trung thành, phản bội lòng tin; văn phong trang trọng, văn học.
He was betrayed by a perfidious friend.
Anh ấy bị phản bội bởi một người bạn phản trắc.
sự phản trắc, bội bạc
danh từ chỉ hành vi hoặc bản chất phản bội lòng tin nghiêm trọng.
History remembers his perfidy.
Lịch sử ghi nhớ sự phản trắc của ông ta.
một cách phản trắc, bội bạc
bổ nghĩa cho hành động phản bội lòng tin của ai đó.
She perfidiously sold the secrets to a rival company.
Cô ta phản trắc bán bí mật cho công ty đối thủ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của perfidious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Đứng trước danh từ để bổ nghĩa → dùng tính từ (perfidious), không dùng danh từ (perfidy).
Bổ nghĩa cho động từ (acted) → dùng trạng từ (perfidiously).
perfidious chỉ hành vi bội bạc, phản bội lòng tin, không phải nguy hiểm nói chung.

