Họ từ perfect
The Word Family of "perfect"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ perfect ở dạng tính từ, động từ (đổi trọng âm), danh từ (perfection) và trạng từ (perfectly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | perfect /ˈpɜːfɪkt/ | hoàn hảo | |
| Động từ | perfect /pəˈfekt/ | hoàn thiện, trau chuốt | |
| Danh từ | perfection /pəˈfekʃn/ | sự hoàn hảo | |
| Trạng từ | perfectly /ˈpɜːfɪktli/ | một cách hoàn hảo, hoàn toàn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hoàn hảo
mô tả điều gì đó không có khuyết điểm, đạt mức lý tưởng; trọng âm rơi vào âm tiết đầu.
Nobody's perfect, but she comes close.
Không ai hoàn hảo cả, nhưng cô ấy gần như vậy.
hoàn thiện, trau chuốt
nghĩa là làm cho điều gì đó trở nên hoàn hảo hơn qua luyện tập; lưu ý trọng âm chuyển sang âm tiết thứ hai so với tính từ.
She spent years perfecting her painting technique.
Cô ấy dành nhiều năm để hoàn thiện kỹ thuật vẽ tranh của mình.
sự hoàn hảo
danh từ trừu tượng chỉ trạng thái không có khiếm khuyết; thường dùng trong cụm 'to perfection' (một cách hoàn hảo).
He cooked the steak to perfection.
Anh ấy nấu miếng bít tết hoàn hảo đến từng chi tiết.
một cách hoàn hảo, hoàn toàn
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác, nhấn mạnh mức độ tuyệt đối (perfectly fine, fits perfectly).
The dress fits her perfectly.
Chiếc váy vừa vặn hoàn hảo với cô ấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của perfect trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ ngôi thứ ba số ít thêm -s (perfects); lưu ý động từ đổi trọng âm sang âm cuối /pəˈfekt/ so với tính từ /ˈpɜːfɪkt/.
Bổ nghĩa cho động từ (fits) → cần trạng từ (perfectly), không dùng tính từ.
Sau động từ 'achieve' cần danh từ (perfection), không dùng tính từ (perfect).
