GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ perceive

The Word Family of "perceive"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Từ gốc *perceive* mở rộng thành bốn dạng phong phú: động từ *perceive*, danh từ *perception*, tính từ *perceptive* và trạng từ *perceptively* — bộ từ quan trọng trong tâm lý học, triết học và giao tiếp hàng ngày.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
perceive
/pəˈsiːv/
nhận thức, cảm nhận, hiểu theo cách nào đó
Danh từ
perception
/pəˈsepʃn/
nhận thức, sự cảm nhận, quan điểm
Tính từ
perceptive
/pəˈseptɪv/
tinh tế, nhạy bén, sắc sảo trong quan sát
Trạng từ
perceptively
/pəˈseptɪvli/
một cách tinh tế, sắc sảo
2

Sơ đồ họ từ

perceive
Động từperceivegốc
Danh từperception+ -ion
Tính từperceptive+ -ive
Trạng từperceptively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từperceive/pəˈsiːv/

nhận thức, cảm nhận, hiểu theo cách nào đó

Dùng trong văn trang trọng để chỉ việc nhận thức hoặc hiểu điều gì theo một cách nhất định. Cấu trúc phổ biến: *perceive sth as sth* (coi cái gì là cái gì). Không dùng ở thể tiếp diễn.

She perceived the silence as a sign of disapproval.

Cô ấy cảm nhận sự im lặng như một dấu hiệu không tán thành.

Danh từperception/pəˈsepʃn/

nhận thức, sự cảm nhận, quan điểm

Chỉ cách một người nhìn nhận hoặc hiểu thực tế. Trong tâm lý học còn chỉ quá trình xử lý thông tin giác quan. Thường đi với *public perception* (nhận thức của công chúng).

Public perception of the company changed after the scandal.

Nhận thức của công chúng về công ty thay đổi sau vụ bê bối.

Tính từperceptive/pəˈseptɪv/

tinh tế, nhạy bén, sắc sảo trong quan sát

Mô tả người có khả năng nhận thức và hiểu điều người khác không chú ý. Mang hàm ý tích cực về trí tuệ và sự nhạy cảm.

That was a very perceptive comment about the situation.

Đó là một nhận xét rất sắc sảo về tình huống này.

Trạng từperceptively/pəˈseptɪvli/

một cách tinh tế, sắc sảo

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, chỉ rằng hành động hay phán xét được thực hiện với sự nhạy bén và thấu hiểu sâu sắc.

She perceptively identified the root cause of the conflict.

Cô ấy đã một cách tinh tế xác định được nguyên nhân gốc rễ của xung đột.

4

Cụm từ thường gặp

perceive sth as sth
coi cái gì là cái gì
public perception
nhận thức của công chúng
a perceptive observer / comment
một người quan sát / nhận xét sắc sảo
change the perception of sth
thay đổi nhận thức về cái gì
depth perception
nhận thức chiều sâu
perception of reality
nhận thức về thực tế
5

Lỗi thường gặp

She is perceiving the problem differently now.She perceives the problem differently now.

*Perceive* là động từ nhận thức (stative verb), không dùng ở thì tiếp diễn.

He has a good perceive of the situation.He has a good perception of the situation.

Sau *a good* cần danh từ *perception*, không dùng động từ *perceive*.

They perceived him like a threat.They perceived him as a threat.

Giới từ đúng với *perceive … as …* là *as*, không phải *like*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS