Họ từ perceive
The Word Family of "perceive"
Từ gốc *perceive* mở rộng thành bốn dạng phong phú: động từ *perceive*, danh từ *perception*, tính từ *perceptive* và trạng từ *perceptively* — bộ từ quan trọng trong tâm lý học, triết học và giao tiếp hàng ngày.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | perceive /pəˈsiːv/ | nhận thức, cảm nhận, hiểu theo cách nào đó | |
| Danh từ | perception /pəˈsepʃn/ | nhận thức, sự cảm nhận, quan điểm | |
| Tính từ | perceptive /pəˈseptɪv/ | tinh tế, nhạy bén, sắc sảo trong quan sát | |
| Trạng từ | perceptively /pəˈseptɪvli/ | một cách tinh tế, sắc sảo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhận thức, cảm nhận, hiểu theo cách nào đó
Dùng trong văn trang trọng để chỉ việc nhận thức hoặc hiểu điều gì theo một cách nhất định. Cấu trúc phổ biến: *perceive sth as sth* (coi cái gì là cái gì). Không dùng ở thể tiếp diễn.
She perceived the silence as a sign of disapproval.
Cô ấy cảm nhận sự im lặng như một dấu hiệu không tán thành.
nhận thức, sự cảm nhận, quan điểm
Chỉ cách một người nhìn nhận hoặc hiểu thực tế. Trong tâm lý học còn chỉ quá trình xử lý thông tin giác quan. Thường đi với *public perception* (nhận thức của công chúng).
Public perception of the company changed after the scandal.
Nhận thức của công chúng về công ty thay đổi sau vụ bê bối.
tinh tế, nhạy bén, sắc sảo trong quan sát
Mô tả người có khả năng nhận thức và hiểu điều người khác không chú ý. Mang hàm ý tích cực về trí tuệ và sự nhạy cảm.
That was a very perceptive comment about the situation.
Đó là một nhận xét rất sắc sảo về tình huống này.
một cách tinh tế, sắc sảo
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, chỉ rằng hành động hay phán xét được thực hiện với sự nhạy bén và thấu hiểu sâu sắc.
She perceptively identified the root cause of the conflict.
Cô ấy đã một cách tinh tế xác định được nguyên nhân gốc rễ của xung đột.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Perceive* là động từ nhận thức (stative verb), không dùng ở thì tiếp diễn.
Sau *a good* cần danh từ *perception*, không dùng động từ *perceive*.
Giới từ đúng với *perceive … as …* là *as*, không phải *like*.
