Họ từ penurious
The Word Family of "penurious"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ penurious ở dạng tính từ (penurious), danh từ (penury) và trạng từ (penuriously) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | penurious /pəˈnjʊəriəs/ | nghèo khổ, cùng quẫn; hà tiện, keo kiệt | |
| Danh từ | penury /ˈpenjəri/ | sự nghèo khổ cùng cực | |
| Trạng từ | penuriously /pəˈnjʊəriəsli/ | một cách hà tiện, một cách nghèo khổ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nghèo khổ, cùng quẫn; hà tiện, keo kiệt
mang hai nét nghĩa: chỉ tình trạng thiếu thốn cùng cực hoặc chỉ tính cách bủn xỉn, keo kiệt quá mức; đứng trước danh từ hoặc sau to be.
The old miser lived a penurious life despite his wealth.
Lão hà tiện sống một cuộc đời kham khổ dù giàu có.
sự nghèo khổ cùng cực
danh từ không đếm được, mang văn phong trang trọng, tương đương với 'extreme poverty'.
Many families were reduced to penury after the war.
Nhiều gia đình rơi vào cảnh nghèo khổ cùng cực sau chiến tranh.
một cách hà tiện, một cách nghèo khổ
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách sống hoặc chi tiêu kham khổ, bủn xỉn.
He lived penuriously, refusing to spend on comforts.
Ông ấy sống kham khổ, từ chối chi tiêu cho những tiện nghi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của penurious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau giới từ 'in' cần danh từ → dùng penury, không dùng tính từ penurious.
Bổ nghĩa cho động từ (spent) → dùng trạng từ penuriously, không dùng tính từ.

