GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ pencil

The Word Family of "pencil"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ pencil ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từpencil
Động từpencil
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
pencil
/ˈpensl/
bút chì
Động từ
pencil
/ˈpensl/
viết/vẽ bằng bút chì; lên lịch tạm thời
2

Sơ đồ họ từ

pencil
Danh từpencilgốc
Động từpencilgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từpencil/ˈpensl/

bút chì

dụng cụ viết/vẽ bằng ruột chì, có thể tẩy xóa, khác với pen (bút mực).

Draw the sketch with a pencil first.

Hãy vẽ phác thảo bằng bút chì trước.

Động từpencil/ˈpensl/

viết/vẽ bằng bút chì; lên lịch tạm thời

thường dùng trong cụm pencil in (lên kế hoạch tạm, có thể thay đổi sau).

Let's pencil in a meeting for next Monday.

Hãy tạm lên lịch một cuộc họp vào thứ Hai tuần tới.

4

Cụm từ thường gặp

a pencil case
hộp đựng bút chì
pencil in
lên lịch tạm
sharpen a pencil
gọt bút chì
draw in pencil
vẽ bằng bút chì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của pencil trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ Let's pencil a meeting for Monday.→✓ Let's pencil in a meeting for Monday.

Cụm động từ đúng là pencil in (lên lịch tạm), không bỏ giới từ in.

✗ I write with pencil pen.→✓ I write with a pencil.

Pencil (bút chì) và pen (bút mực) là hai vật khác nhau, không ghép chung; chọn một từ phù hợp ngữ cảnh.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#pencil#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS