Họ từ pencil
The Word Family of "pencil"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ pencil ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | pencil /ˈpensl/ | bút chì | |
| Động từ | pencil /ˈpensl/ | viết/vẽ bằng bút chì; lên lịch tạm thời |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bút chì
dụng cụ viết/vẽ bằng ruột chì, có thể tẩy xóa, khác với pen (bút mực).
Draw the sketch with a pencil first.
Hãy vẽ phác thảo bằng bút chì trước.
viết/vẽ bằng bút chì; lên lịch tạm thời
thường dùng trong cụm pencil in (lên kế hoạch tạm, có thể thay đổi sau).
Let's pencil in a meeting for next Monday.
Hãy tạm lên lịch một cuộc họp vào thứ Hai tuần tới.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của pencil trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm động từ đúng là pencil in (lên lịch tạm), không bỏ giới từ in.
Pencil (bút chì) và pen (bút mực) là hai vật khác nhau, không ghép chung; chọn một từ phù hợp ngữ cảnh.
