Họ từ pen
The Word Family of "pen"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ pen ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | pen /pen/ | bút (mực) | |
| Động từ | pen /pen/ | viết, sáng tác (trang trọng) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bút (mực)
dụng cụ viết bằng mực, khác với pencil (bút chì).
Can I borrow your pen for a moment?
Tôi có thể mượn bút của bạn một lát được không?
viết, sáng tác (trang trọng)
cách nói trang trọng/văn học của việc viết một bức thư, bài báo hoặc tác phẩm.
She penned a heartfelt letter to her friend.
Cô ấy viết một lá thư chân thành gửi bạn mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của pen trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Pen (động từ) mang nghĩa trang trọng của viết một tác phẩm, không dùng chung với 'a pen' để tránh lặp nghĩa; dùng write cho ngữ cảnh thông thường.
Cần phân biệt pen (bút mực) với pencil (bút chì) và paper (giấy) — không nhầm lẫn công cụ viết với vật liệu viết.
