Họ từ peace
The Word Family of "peace"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ peace ở dạng danh từ, tính từ (peaceful) và trạng từ (peacefully) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | peace /piːs/ | hòa bình, sự yên bình | |
| Tính từ | peaceful /ˈpiːsfl/ | yên bình, hòa bình | |
| Trạng từ | peacefully /ˈpiːsfəli/ | một cách yên bình |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hòa bình, sự yên bình
danh từ không đếm được, chỉ trạng thái không có chiến tranh, xung đột hoặc sự yên tĩnh trong tâm hồn.
The two countries finally signed a peace agreement.
Hai quốc gia cuối cùng đã ký một hiệp định hòa bình.
yên bình, hòa bình
mô tả nơi chốn, con người hoặc tình huống không có xung đột, mang lại cảm giác bình yên.
It's a peaceful village in the mountains.
Đó là một ngôi làng yên bình trên núi.
một cách yên bình
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động diễn ra trong sự bình yên, không có xung đột.
The protesters marched peacefully through the city.
Những người biểu tình diễu hành một cách hòa bình qua thành phố.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của peace trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (peaceful), không dùng danh từ (peace).
Bổ nghĩa cho động từ (live) → cần trạng từ (peacefully), không dùng tính từ.
