Họ từ pay
The Word Family of "pay"
Từ *pay* có ba dạng: pay (danh từ: lương, tiền công; động từ: trả tiền) và payable (tính từ: phải trả, đến hạn thanh toán).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | pay /peɪ/ | lương, tiền công, thù lao | |
| Động từ | pay /peɪ/ | trả tiền, thanh toán | |
| Tính từ | payable /ˈpeɪəbl/ | phải trả, đến hạn thanh toán |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lương, tiền công, thù lao
Danh từ không đếm được, chỉ tiền lương hoặc thù lao nhận được khi làm việc. Thường dùng trong: *pay rise* (tăng lương), *pay cut* (cắt giảm lương), *take-home pay* (lương thực nhận).
The workers went on strike to demand higher pay.
Công nhân đình công để yêu cầu tăng lương.
trả tiền, thanh toán
Động từ bất quy tắc: pay – paid – paid. Cấu trúc thông dụng: *pay for sth* (trả tiền cho cái gì), *pay sb* (trả tiền cho ai). Cũng dùng trong *pay attention* (chú ý) và *pay a visit* (đến thăm).
Can I pay by credit card or only cash?
Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng hay chỉ tiền mặt?
phải trả, đến hạn thanh toán
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tài chính: *payable on delivery* (thanh toán khi giao hàng), *payable to* (trả cho tên/tổ chức). Ít dùng trong hội thoại thông thường.
Please make the cheque payable to Green Valley Charity.
Vui lòng ghi tờ séc thanh toán cho tổ chức từ thiện Green Valley.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Pay* là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là *paid*, không phải *payed*.
Khi trả tiền cho một dịch vụ hoặc hàng hóa, dùng *pay for*, không bỏ giới từ.
Cấu trúc này đúng nhưng người học hay nhầm sang *make attention* — trong tiếng Anh luôn dùng *pay attention*, không dùng *make attention*.
