GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ pattern

The Word Family of "pattern"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ pattern ở dạng danh từ, động từ và tính từ (patterned) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từpattern
Động từpattern
Tính từpatterned
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
pattern
/ˈpætn/
khuôn mẫu, họa tiết, quy luật lặp lại
Động từ
pattern
/ˈpætn/
tạo hình theo mẫu, mô phỏng theo
Tính từ
patterned
/ˈpætnd/
có họa tiết, có hoa văn
2

Sơ đồ họ từ

pattern
Danh từpatterngốc
Động từpatterngốc
Tính từpatterned+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từpattern/ˈpætn/

khuôn mẫu, họa tiết, quy luật lặp lại

chỉ hình thức lặp lại có quy luật (họa tiết vải, cách hành xử) hoặc khuôn mẫu để làm theo (mẫu may).

I noticed a pattern in her behavior.

Tôi nhận thấy một quy luật lặp lại trong hành vi của cô ấy.

Động từpattern/ˈpætn/

tạo hình theo mẫu, mô phỏng theo

thường dùng trong cấu trúc pattern sth on/after sth (mô phỏng theo).

He patterned his career after his father's.

Anh ấy đã mô phỏng sự nghiệp của mình theo sự nghiệp của cha.

Tính từpatterned/ˈpætnd/

có họa tiết, có hoa văn

mô tả vải vóc hoặc bề mặt có hình vẽ lặp lại trang trí.

She was wearing a patterned dress.

Cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết.

4

Cụm từ thường gặp

a repeating pattern
một quy luật lặp lại
sleep patterns
thói quen ngủ
pattern sth on/after sth
mô phỏng điều gì theo điều gì đó
a patterned fabric
một loại vải có họa tiết
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của pattern trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She wore a pattern shirt.→✓ She wore a patterned shirt.

Trước danh từ shirt cần tính từ patterned (đã có họa tiết), không dùng trực tiếp danh từ pattern.

✗ I see a patterned every day.→✓ I see a pattern every day.

Sau mạo từ 'a' làm chủ ngữ/tân ngữ cần danh từ pattern, không dùng tính từ patterned.

✗ He patterned it patterned.→✓ He patterned it after his mentor's approach.

Động từ pattern cần đi kèm giới từ on/after + danh từ, không lặp lại dạng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#pattern#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS