Họ từ pattern
The Word Family of "pattern"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ pattern ở dạng danh từ, động từ và tính từ (patterned) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | pattern /ˈpætn/ | khuôn mẫu, họa tiết, quy luật lặp lại | |
| Động từ | pattern /ˈpætn/ | tạo hình theo mẫu, mô phỏng theo | |
| Tính từ | patterned /ˈpætnd/ | có họa tiết, có hoa văn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khuôn mẫu, họa tiết, quy luật lặp lại
chỉ hình thức lặp lại có quy luật (họa tiết vải, cách hành xử) hoặc khuôn mẫu để làm theo (mẫu may).
I noticed a pattern in her behavior.
Tôi nhận thấy một quy luật lặp lại trong hành vi của cô ấy.
tạo hình theo mẫu, mô phỏng theo
thường dùng trong cấu trúc pattern sth on/after sth (mô phỏng theo).
He patterned his career after his father's.
Anh ấy đã mô phỏng sự nghiệp của mình theo sự nghiệp của cha.
có họa tiết, có hoa văn
mô tả vải vóc hoặc bề mặt có hình vẽ lặp lại trang trí.
She was wearing a patterned dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của pattern trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ shirt cần tính từ patterned (đã có họa tiết), không dùng trực tiếp danh từ pattern.
Sau mạo từ 'a' làm chủ ngữ/tân ngữ cần danh từ pattern, không dùng tính từ patterned.
Động từ pattern cần đi kèm giới từ on/after + danh từ, không lặp lại dạng tính từ.
