GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ pass

The Word Family of "pass"

Từ gốc pass có ba dạng thông dụng: động từ pass, danh từ pass và tính từ passing, đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh học tập, giao thông và thể thao.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từpass
Động từpass
Tính từpassing
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
pass
/pɑːs/
vượt qua; qua; chuyền; trôi qua
Danh từ
pass
/pɑːs/
thẻ thông hành; điểm đạt; đèo (địa lý)
Tính từ
passing
/ˈpɑːsɪŋ/
thoáng qua, nhất thời; đang đi qua
2

Sơ đồ họ từ

pass
Động từpassgốc
Danh từpassgốc
Tính từpassing+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từpass/pɑːs/

vượt qua; qua; chuyền; trôi qua

Nhiều nghĩa: (1) vượt qua kỳ thi/bài kiểm tra (pass an exam); (2) đi qua nơi chốn (pass a shop); (3) chuyền vật (pass the ball); (4) thời gian trôi qua (time passes). Không nhầm pass với past (giới từ/tính từ/danh từ).

She passed her driving test on the first attempt.

Cô ấy vượt qua bài thi lái xe ngay lần thử đầu tiên.

Danh từpass/pɑːs/

thẻ thông hành; điểm đạt; đèo (địa lý)

Ba nghĩa: (1) thẻ vé/thông hành (a bus pass, a security pass); (2) kết quả đạt (a pass grade); (3) đường đèo qua núi (a mountain pass).

You need a valid pass to enter the building.

Bạn cần có thẻ hợp lệ để vào tòa nhà.

Tính từpassing/ˈpɑːsɪŋ/

thoáng qua, nhất thời; đang đi qua

Đứng trước danh từ: a passing thought (suy nghĩ thoáng qua), a passing car (xe đang đi qua). Cũng dùng trong in passing (tình cờ đề cập, không chủ ý).

She mentioned it only as a passing comment.

Cô ấy chỉ đề cập đến điều đó như một nhận xét thoáng qua.

4

Cụm từ thường gặp

pass an exam / test
vượt qua kỳ thi / bài kiểm tra
pass the time
giết thời gian, cho thời gian trôi qua
a bus / travel pass
thẻ xe buýt / thẻ đi lại
a passing remark
nhận xét thoáng qua
in passing
tình cờ nhắc đến, không chủ ý
pass on a message
chuyển lời nhắn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của pass trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She past the school on her way home.→✓ She passed the school on her way home.

Passed là quá khứ đơn của động từ pass; past là giới từ hoặc tính từ, không phải động từ.

✗ I hope I can past this exam.→✓ I hope I can pass this exam.

Sau can dùng động từ nguyên mẫu pass, không phải past.

✗ Time passed by very fastly.→✓ Time passed by very fast.

Trạng từ đúng của fast cũng là fast (không thêm -ly); fastly không tồn tại.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#pass#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS