Họ từ pass
The Word Family of "pass"
Từ gốc pass có ba dạng thông dụng: động từ *pass*, danh từ *pass* và tính từ *passing* — đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh học tập, giao thông và thể thao.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | pass /pɑːs/ | vượt qua; qua; chuyền; trôi qua | |
| Danh từ | pass /pɑːs/ | thẻ thông hành; điểm đạt; đèo (địa lý) | |
| Tính từ | passing /ˈpɑːsɪŋ/ | thoáng qua, nhất thời; đang đi qua |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vượt qua; qua; chuyền; trôi qua
Nhiều nghĩa: (1) vượt qua kỳ thi/bài kiểm tra (*pass an exam*); (2) đi qua nơi chốn (*pass a shop*); (3) chuyền vật (*pass the ball*); (4) thời gian trôi qua (*time passes*). Không nhầm *pass* với *past* (giới từ/tính từ/danh từ).
She passed her driving test on the first attempt.
Cô ấy vượt qua bài thi lái xe ngay lần thử đầu tiên.
thẻ thông hành; điểm đạt; đèo (địa lý)
Ba nghĩa: (1) thẻ vé/thông hành (*a bus pass*, *a security pass*); (2) kết quả đạt (*a pass grade*); (3) đường đèo qua núi (*a mountain pass*).
You need a valid pass to enter the building.
Bạn cần có thẻ hợp lệ để vào tòa nhà.
thoáng qua, nhất thời; đang đi qua
Đứng trước danh từ: *a passing thought* (suy nghĩ thoáng qua), *a passing car* (xe đang đi qua). Cũng dùng trong *in passing* (tình cờ đề cập, không chủ ý).
She mentioned it only as a passing comment.
Cô ấy chỉ đề cập đến điều đó như một nhận xét thoáng qua.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Passed* là quá khứ đơn của động từ *pass*; *past* là giới từ hoặc tính từ, không phải động từ.
Sau *can* dùng động từ nguyên mẫu *pass*, không phải *past*.
Trạng từ đúng của *fast* cũng là *fast* (không thêm -ly); *fastly* không tồn tại.
