GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ participate

The Word Family of "participate"

Động từDanh từDanh từTính từ

Từ gốc *participate* phát triển thành bốn dạng quan trọng: động từ *participate*, danh từ *participation* và *participant*, tính từ *participatory* — những từ xuất hiện thường xuyên trong giáo dục, nghiên cứu và quản lý.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
participate
/pɑːˈtɪsɪpeɪt/
tham gia, tham dự
Danh từ
participation
/pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃn/
sự tham gia, sự tham dự
Danh từ
participant
/pɑːˈtɪsɪpənt/
người tham gia, thành viên
Tính từ
participatory
/pɑːˌtɪsɪˈpeɪtəri/
mang tính tham gia, khuyến khích sự tham gia
2

Sơ đồ họ từ

participate
Động từparticipategốc
Danh từparticipation+ -ion
Danh từparticipant+ -ant
Tính từparticipatory+ -ory
3

Nghĩa & ví dụ

Động từparticipate/pɑːˈtɪsɪpeɪt/

tham gia, tham dự

Luôn là nội động từ, bắt buộc dùng với giới từ *in* (*participate in sth*). Dùng trong văn trang trọng hơn *take part in*.

All students are encouraged to participate in class discussions.

Tất cả học sinh được khuyến khích tham gia thảo luận trong lớp.

Danh từparticipation/pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃn/

sự tham gia, sự tham dự

Không đếm được khi nói chung (*active participation*); đếm được khi chỉ một lần tham gia cụ thể. Cụm *encourage participation* (khuyến khích sự tham gia) rất phổ biến.

Voter participation in the election was at a record high.

Sự tham gia bầu cử của cử tri ở mức cao kỷ lục.

Danh từparticipant/pɑːˈtɪsɪpənt/

người tham gia, thành viên

Chỉ người tham gia một sự kiện, nghiên cứu hay hoạt động. Dùng phổ biến trong nghiên cứu khoa học (*study participants*) và tổ chức sự kiện.

All participants in the study were asked to complete a questionnaire.

Tất cả những người tham gia nghiên cứu được yêu cầu hoàn thành bảng câu hỏi.

Tính từparticipatory/pɑːˌtɪsɪˈpeɪtəri/

mang tính tham gia, khuyến khích sự tham gia

Mô tả phương pháp hoặc quy trình có sự tham gia tích cực của nhiều người. Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, quản lý và phát triển cộng đồng.

The school uses a participatory approach to decision-making.

Trường học sử dụng cách tiếp cận có sự tham gia trong việc ra quyết định.

4

Cụm từ thường gặp

participate in sth
tham gia vào cái gì
active participation
sự tham gia tích cực
encourage participation
khuyến khích sự tham gia
study participant
người tham gia nghiên cứu
participatory approach
cách tiếp cận có sự tham gia
public participation
sự tham gia của công chúng
5

Lỗi thường gặp

She participated the meeting.She participated in the meeting.

*Participate* luôn cần giới từ *in* trước tân ngữ, không thể đứng trực tiếp trước danh từ.

We need more participation of students.We need more participation from students.

Khi chỉ nguồn gốc của sự tham gia dùng *from*, không phải *of*.

All participate must sign the form.All participants must sign the form.

Chỉ người → dùng danh từ *participants*, không dùng động từ *participate*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS