Họ từ participate
The Word Family of "participate"
Từ gốc participate phát triển thành bốn dạng quan trọng: động từ participate, danh từ participation và participant, tính từ participatory, những từ xuất hiện thường xuyên trong giáo dục, nghiên cứu và quản lý.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | participate /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ | tham gia, tham dự | |
| Danh từ | participation /pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃn/ | sự tham gia, sự tham dự | |
| Danh từ | participant /pɑːˈtɪsɪpənt/ | người tham gia, thành viên | |
| Tính từ | participatory /pɑːˌtɪsɪˈpeɪtəri/ | mang tính tham gia, khuyến khích sự tham gia |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tham gia, tham dự
Luôn là nội động từ, bắt buộc dùng với giới từ in (participate in sth). Dùng trong văn trang trọng hơn take part in.
All students are encouraged to participate in class discussions.
Tất cả học sinh được khuyến khích tham gia thảo luận trong lớp.
sự tham gia, sự tham dự
Không đếm được khi nói chung (active participation); đếm được khi chỉ một lần tham gia cụ thể. Cụm encourage participation (khuyến khích sự tham gia) rất phổ biến.
Voter participation in the election was at a record high.
Sự tham gia bầu cử của cử tri ở mức cao kỷ lục.
người tham gia, thành viên
Chỉ người tham gia một sự kiện, nghiên cứu hay hoạt động. Dùng phổ biến trong nghiên cứu khoa học (study participants) và tổ chức sự kiện.
All participants in the study were asked to complete a questionnaire.
Tất cả những người tham gia nghiên cứu được yêu cầu hoàn thành bảng câu hỏi.
mang tính tham gia, khuyến khích sự tham gia
Mô tả phương pháp hoặc quy trình có sự tham gia tích cực của nhiều người. Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, quản lý và phát triển cộng đồng.
The school uses a participatory approach to decision-making.
Trường học sử dụng cách tiếp cận có sự tham gia trong việc ra quyết định.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của participate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Participate luôn cần giới từ in trước tân ngữ, không thể đứng trực tiếp trước danh từ.
Khi chỉ nguồn gốc của sự tham gia dùng from, không phải of.
Chỉ người → dùng danh từ participants, không dùng động từ participate.
