Họ từ paradigm
The Word Family of "paradigm"
Gốc từ paradigm xuất hiện ở dạng danh từ và tính từ. Hiểu rõ *paradigm* (n), *paradigmatic* (adj) và *paradigmatically* (adv) giúp bạn diễn đạt chính xác về mô hình, khuôn mẫu trong học thuật và tư duy phê phán.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | paradigm /ˈpærədaɪm/ | mô hình, khuôn mẫu, hệ thống tư duy | |
| Tính từ | paradigmatic /ˌpærədɪɡˈmætɪk/ | thuộc về khuôn mẫu, mang tính mô hình | |
| Trạng từ | paradigmatically /ˌpærədɪɡˈmætɪkli/ | theo cách khuôn mẫu, một cách điển hình |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mô hình, khuôn mẫu, hệ thống tư duy
Chỉ một khuôn mẫu hay hệ thống quan niệm chi phối một lĩnh vực. *Paradigm shift* là cụm từ học thuật phổ biến chỉ sự thay đổi căn bản trong tư duy.
The discovery caused a paradigm shift in modern physics.
Khám phá đó đã gây ra một sự thay đổi mô hình trong vật lý hiện đại.
thuộc về khuôn mẫu, mang tính mô hình
Dùng trong văn học thuật để chỉ điều gì đó là ví dụ điển hình hoặc đại diện cho một mô hình. Thường gặp trong ngôn ngữ học và triết học.
This case is paradigmatic of how institutions resist change.
Trường hợp này là điển hình cho cách các tổ chức chống lại sự thay đổi.
theo cách khuôn mẫu, một cách điển hình
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, cho thấy điều gì đó được xem xét trong khuôn khổ một mô hình hoặc như một ví dụ điển hình.
The novel is paradigmatically modern in its narrative structure.
Cuốn tiểu thuyết mang tính điển hình của chủ nghĩa hiện đại trong cấu trúc tường thuật của nó.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Cụm từ cố định là *paradigm shift*, không nói 'paradigm changing'.
*Paradigm* là danh từ, không dùng trực tiếp làm tính từ; phải dùng *paradigmatic*.
*Paradigm* là danh từ đếm được, cần thêm *-s* khi nói về nhiều khuôn mẫu.
