GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ paradigm

The Word Family of "paradigm"

Danh từTính từTrạng từ

Gốc từ paradigm xuất hiện ở dạng danh từ và tính từ. Hiểu rõ *paradigm* (n), *paradigmatic* (adj) và *paradigmatically* (adv) giúp bạn diễn đạt chính xác về mô hình, khuôn mẫu trong học thuật và tư duy phê phán.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
paradigm
/ˈpærədaɪm/
mô hình, khuôn mẫu, hệ thống tư duy
Tính từ
paradigmatic
/ˌpærədɪɡˈmætɪk/
thuộc về khuôn mẫu, mang tính mô hình
Trạng từ
paradigmatically
/ˌpærədɪɡˈmætɪkli/
theo cách khuôn mẫu, một cách điển hình
2

Sơ đồ họ từ

paradigm
Danh từparadigmgốc
Tính từparadigmatic+ -matic
Trạng từparadigmatically+ -ally
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từparadigm/ˈpærədaɪm/

mô hình, khuôn mẫu, hệ thống tư duy

Chỉ một khuôn mẫu hay hệ thống quan niệm chi phối một lĩnh vực. *Paradigm shift* là cụm từ học thuật phổ biến chỉ sự thay đổi căn bản trong tư duy.

The discovery caused a paradigm shift in modern physics.

Khám phá đó đã gây ra một sự thay đổi mô hình trong vật lý hiện đại.

Tính từparadigmatic/ˌpærədɪɡˈmætɪk/

thuộc về khuôn mẫu, mang tính mô hình

Dùng trong văn học thuật để chỉ điều gì đó là ví dụ điển hình hoặc đại diện cho một mô hình. Thường gặp trong ngôn ngữ học và triết học.

This case is paradigmatic of how institutions resist change.

Trường hợp này là điển hình cho cách các tổ chức chống lại sự thay đổi.

Trạng từparadigmatically/ˌpærədɪɡˈmætɪkli/

theo cách khuôn mẫu, một cách điển hình

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, cho thấy điều gì đó được xem xét trong khuôn khổ một mô hình hoặc như một ví dụ điển hình.

The novel is paradigmatically modern in its narrative structure.

Cuốn tiểu thuyết mang tính điển hình của chủ nghĩa hiện đại trong cấu trúc tường thuật của nó.

4

Cụm từ thường gặp

a paradigm shift
sự thay đổi mô hình / khuôn mẫu
the dominant paradigm
mô hình chi phối / thống trị
a new paradigm
một mô hình mới
paradigmatic example
ví dụ điển hình / mang tính khuôn mẫu
shift / change the paradigm
thay đổi mô hình tư duy
within a paradigm
trong khuôn khổ một mô hình
5

Lỗi thường gặp

a paradigm changinga paradigm shift

Cụm từ cố định là *paradigm shift*, không nói 'paradigm changing'.

This is very paradigm.This is paradigmatic.

*Paradigm* là danh từ, không dùng trực tiếp làm tính từ; phải dùng *paradigmatic*.

the paradigm of success are manythe paradigms of success are many

*Paradigm* là danh từ đếm được, cần thêm *-s* khi nói về nhiều khuôn mẫu.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS