Họ từ panic
The Word Family of "panic"
Một gốc từ, ba dạng: panic (danh từ), panic (động từ, cùng dạng) và panicky (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | panic /ˈpænɪk/ | sự hoảng loạn, sự hoảng sợ | |
| Động từ | panic /ˈpænɪk/ | hoảng loạn, hoảng sợ | |
| Tính từ | panicky /ˈpænɪki/ | dễ hoảng loạn, có vẻ hoảng sợ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự hoảng loạn, sự hoảng sợ
không đếm được khi nói chung, đếm được khi nói về một cơn hoảng loạn cụ thể (a panic).
There was panic in the streets after the explosion.
Đã có sự hoảng loạn trên đường phố sau vụ nổ.
hoảng loạn, hoảng sợ
khi thêm hậu tố cần nhân đôi phụ âm c thành ck: panicked, panicking.
Don't panic — everything is under control.
Đừng hoảng loạn — mọi thứ đang trong tầm kiểm soát.
dễ hoảng loạn, có vẻ hoảng sợ
từ khẩu ngữ, mô tả trạng thái hơi hoảng sợ.
She sounded panicky on the phone.
Cô ấy nghe có vẻ hoảng sợ qua điện thoại.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của panic trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ panic thêm -ed cần nhân đôi phụ âm: panicked, không phải paniced.
Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ (panicky), không dùng danh từ/động từ panic.
