GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ palliate

The Word Family of "palliate"

Động từ palliate (làm giảm nhẹ triệu chứng, đau đớn) có danh từ palliation và tính từ palliative — thường gặp trong cụm "palliative care" (chăm sóc giảm nhẹ). Bài học phân tích nghĩa, phát âm và cách dùng ba dạng từ này.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từpalliation
Động từpalliate
Tính từpalliative
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
palliate
/ˈpælieɪt/
làm giảm nhẹ (triệu chứng, đau đớn); giảm nhẹ (tội)
Danh từ
palliation
/ˌpæliˈeɪʃn/
sự giảm nhẹ (triệu chứng, đau đớn)
Tính từ
palliative
/ˈpæliətɪv/
(có tính) giảm nhẹ, xoa dịu
2

Sơ đồ họ từ

palliate
Động từpalliategốc
Danh từpalliation+ -ion
Tính từpalliative+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từpalliate/ˈpælieɪt/

làm giảm nhẹ (triệu chứng, đau đớn); giảm nhẹ (tội)

thường dùng trong ngữ cảnh y khoa để chỉ việc giảm nhẹ triệu chứng bệnh mà không chữa khỏi hoàn toàn; nghĩa bóng là làm cho lỗi lầm có vẻ nhẹ hơn.

The medication helps palliate the symptoms of the disease.

Loại thuốc này giúp làm giảm nhẹ các triệu chứng của bệnh.

Danh từpalliation/ˌpæliˈeɪʃn/

sự giảm nhẹ (triệu chứng, đau đớn)

danh từ y khoa, chỉ quá trình hoặc phương pháp làm giảm nhẹ đau đớn, khó chịu cho bệnh nhân.

Palliation is the main goal when a cure is not possible.

Giảm nhẹ triệu chứng là mục tiêu chính khi không thể chữa khỏi hoàn toàn.

Tính từpalliative/ˈpæliətɪv/

(có tính) giảm nhẹ, xoa dịu

dạng phổ biến nhất trong họ từ, hay xuất hiện trong cụm "palliative care" — chăm sóc giảm nhẹ dành cho bệnh nhân nặng hoặc giai đoạn cuối.

The hospital offers palliative care for terminally ill patients.

Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân giai đoạn cuối.

4

Cụm từ thường gặp

palliative care
chăm sóc giảm nhẹ
palliate the symptoms
làm giảm nhẹ triệu chứng
a palliative measure
một biện pháp giảm nhẹ, tạm thời
seek palliation
tìm kiếm sự giảm nhẹ đau đớn
palliative treatment
phương pháp điều trị giảm nhẹ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của palliate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This treatment palliates the disease completely.This treatment palliates the symptoms of the disease.

Palliate nghĩa là "làm giảm nhẹ" chứ không phải "chữa khỏi hoàn toàn" — cần phân biệt rõ với cure.

The care provided is palliation care.The care provided is palliative care.

Trước danh từ (care) cần tính từ palliative, không dùng danh từ palliation.

his palliative of the painhis palliation of the pain

Cần danh từ (palliation) sau tính từ sở hữu "his", không dùng tính từ palliative.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#palliate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS