Họ từ paint
The Word Family of "paint"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ paint ở dạng danh từ, động từ và danh từ chỉ người (painter) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | paint /peɪnt/ | sơn, màu vẽ | |
| Động từ | paint /peɪnt/ | sơn, vẽ | |
| Danh từ | painter /ˈpeɪntər/ | họa sĩ, thợ sơn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sơn, màu vẽ
chất lỏng dùng để tô màu lên bề mặt như tường, đồ vật hoặc tranh.
We need more blue paint for the wall.
Chúng ta cần thêm sơn màu xanh cho bức tường.
sơn, vẽ
chỉ hành động dùng sơn hoặc màu để phủ lên bề mặt, hoặc tạo ra tác phẩm nghệ thuật.
She painted the fence white.
Cô ấy sơn hàng rào màu trắng.
họa sĩ, thợ sơn
chỉ người vẽ tranh nghệ thuật hoặc người làm nghề sơn nhà, tùy ngữ cảnh.
Van Gogh was a famous painter.
Van Gogh là một họa sĩ nổi tiếng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của paint trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Paint là chất liệu/hành động, không dùng để chỉ người; cần painter.
Cần động từ làm vị ngữ → dùng paint, không dùng danh từ painter.
